Kondotec, Nhật Bản
Kondotec Ma Ní Sử Dụng Dưới Nước (Sink Shackle)
Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Kondotec


Thông số kỹ thuật
| Model | t | Tải trọng | B (mm) | D (mm) | L (mm) | Trọng lượng (kg) | |
| tf | kN | ||||||
| A006 | 6 | 0.12 | 1.176 | 12 | 11 | 25 | 0.021 |
| A008 | 8 | 0.23 | 2.254 | 16 | 15 | 31 | 0.043 |
| A009 | 9 | 0.3 | 2.94 | 18 | 17 | 36 | 0.07 |
| A012 | 12 | 0.5 | 4.9 | 24 | 23 | 48 | 0.16 |
| A016 | 16 | 0.8 | 7.84 | 32 | 32 | 60 | 0.41 |
| A019 | 19 | 1.0 | 9.8 | 38 | 38 | 75 | 0.72 |
| A022 | 22 | 1.5 | 14.7 | 44 | 44 | 86 | 1.12 |
| A025 | 25 | 2.0 | 19.6 | 50 | 50 | 98 | 1.60 |
| A028 | 28 | 2.5 | 24.5 | 56 | 56 | 110 | 2.35 |
| A032 | 32 | 3.2 | 31.36 | 64 | 64 | 124 | 3.4 |
| A038 | 38 | 4.5 | 44.1 | 76 | 76 | 146 | 5.6 |
Related Products
-
Fukuda Seiko AC-RH Dao Phay Góc Đơn (Lưỡi Bên Phải) – Single Angle Cutter (Right Blade)
-
URD Không Có PT, Kết Nối Trực Tiếp Với Nguồn Điện, Đầu Dò Điện Loại Bao Bì Với CT Được Áp Dụng PTD series – URD PTD series Without PT, direct connection to power supply, packaging type power transducer with applied CT
-
Atsuchi Iron Works BM-1 Máy Thủ Công Đa Năng (Loại Hút) Tủ Blaster – General-Purpose Manual Machine (Suction Type) Blast Cabinet
-
Kitz FAS-10XJSME Thiết Bị Truyền Động Tác Động Hồi Lò Xo Loại Cổ Ngắn Vận Hành Bằng Khí Nén – Short Neck Type Pneumatically Operated – Spring Return Action Actuator
-
KANSAI TKS Khớp Nối – Ultra Swivel
-
KONAN MVW7F-S/MVW7FR-S Van Điện Từ 3 Cổng Loại Đầu Máy Tiện Công Suất Lớn – 3 Port Solenoid Valves Large-Capacity Poppet type(Return)







