SẢN PHẨM

  1. KITO VAN LEUSDEN – Pa Lăng Xích Kéo Tay

  2. KITO VAN LEUSDEN – Pa Lăng Xích Kéo Tay Kết Hợp Với Con Chạy Tiêu Chuẩn

  3. KITO ER2M Pa Lăng Xích Điện (KITO ER2M Electric Chain Hoists)

  4. KITO LB Pa Lăng Xích Tay (KITO LB Lever Block)

  5. KITO ER2 Pa Lăng Xích Điện (KITO ER2 Electric Chain Hoist)

  6. KITO CX Pa Lăng Xích Kéo Tay (KITO CX Manual Chain Hoist)

  7. KITO TWER2M Pa Lăng Xích Điện Móc Đôi (KITO TWER2M Electric Chain Hoists – Application-oriented Models)

  8. KITO CBSG/CBSP Pa Lăng Xích Kéo Tay (KITO CBSG/CBSP Manual Chain Hoist With Trolley-Connected Hoist)

  9. TONE TTC Dụng Cụ Kiểm Tra Tay Cân Lực (TONE TTC Torque Wrench Testing Machine)

  10. TONE RM700 Bộ Cờ Lê Cơ Cấu Ratchet (TONE RM700 Ratchet Ring Wrench Set, Standard)

  11. TONE 700AD Bộ Dụng Cụ (TONE 700AD Tool Set)

  12. TONE 6NV Đầu Khẩu (TONE 6NV Impact Socket)

  13. TONE 700SX Bộ Dụng Cụ (TONE 700SX Tool Set)

  14. TONE LT02WPC Đèn Led (TONE LT02WPC Led Work Life)

  15. TONE AGR01 Máy Mài Khí Nén ( TONE AGR01 Air Grinder)

  16. TONE BX331, BX331SV, BX331BK Hộp Đựng Dụng Cụ (Kim Loại) (TONE BX331, BX331SV, BX331BK Tool Case (Metal) )

  17. TONE 4NV Đầu Khẩu Dùng Cho Súng Siết (TONE 4NV Impact Socket)

  18. TONE 4AH Đầu Khẩu Lục Giác Dành Cho Súng Siết (TONE 4AH Impact Hexagon Socket)

  19. MÁY VÁT MÉP – Chamfer Machine Miyakawa

  20. Kẹp kim loại Bullman (Bullman Clamp)

  21. Miyakawa MArX-MB Máy Vát Mép Khí Nén (Miyakawa MArX-MB Pneumatic Chamfering Machine)

  22. MIKI NETSUREN DL/ DL-B/ B Type Móc Neo (Nail Hooker)

  23. Kobelco Bolt F10T Bu lông cường độ cao

  24. Kobelco Bolt S10T Bu Lông Cường Độ Cao

  25. Nippon Fastener F8T Bu Lông Cường Độ Cao

  26. HORIKO BĂNG DÍNH NHẬT BẢN (HORIKO Masking Tape)

  27. Nakatani Kikai F25 Dụng Cụ Đánh Vảy Hàn & Vết Rỉ Sét (Flux Chipper)

  28. Gentos HW-V143D Đèn Đội Đầu 200lm (Gentos HW-V143D Headlamp 200lm)

  29. Yutani HG-38NB-2 Máy Mài Dạng Bút (Loại Tay Cầm) (Yutani HG-38NB-2 Pencil Grinders (Grip Handle Type))

  30. Gentos HW-V233D Đèn Đội Đầu 250lm (Gentos HW-V233D Headlamp 250lm)

YÊU CẦU BÁO GIÁ

contact

DỤNG CỤ VÀ THIẾT BỊ

Dụng cụ nâng
Eagle Clamp | Eagle Jack | F.T.Industries | Japan Clamp
Kanetec | KITO | Katsuyama KikaiKondotec | Miki Netsuren
Super Tool | TESAC | Toyo Kohki | Taiyo

Dụng Cụ Cầm Tay
Bix | Fuji Seito | Hikoki | Makita | Miyakawa
Nakatani KikaiOgura | TONE | Yutani

Dụng Cụ Khoan Cắt
Nitto Kohki | Saku Saku | SGS | Sumitomo Denko

Băng Keo
DeWAL | Horiko | Kamoi | Kikusui | Nirei | Okamoto | Taiho

Hóa Chất Xây Dựng
Cemedine | Daito | IsoliteNabakem | Nippon Grease

Dụng Cụ Đo Lường
DeFelsko | Elcometer | Fuji ToolKett | KGK | Obishi Keiki
RSK | Ryoden ShonanSankoTokyo Sokushin | Unit Test

Dụng Cụ Khác
ABUS | Asahi Weldex | Daihen | GRACO | IKK Shot | JIRO
Matsuda Seiki | Misuzu | Shigematsu | Shizuoka Seiki
Suiden | Sumitomo | Toyo Kensetsu Kohki

LĨNH VỰC XÂY DỰNG

Công Trình Bê Tông
EXEN | Japan Life | Knox | Mikasa | Okasan | Taiheiyo

Công Trình Xây Dựng Cầu
Chichibu | INOAC | Meiko Engineering | Nakai Shoko

Giàn Giáo Xây Dựng
Bullman | Rikiman | Kunimoto | Kurimoto | Okabe | Toko

Bu Lông Cường Độ Cao
Dong Ah Bolt | Nippon Steel Bolten | Nippon Fastener

Bu Lông Và Đai Ốc
Chuo Tekko | Hard Lock Nut | Kishu | Mori Kouzai | Ogawa
Otani | Sanko Techno | Sudo | Teikoku

TRANG THIẾT BỊ NHÀ MÁY

Cơ Sở Vật Chất
Furukawa | JTEKT | Konan Denki | Murakoshi
Murakoshi Industries | Namita Kiko | RIKEN
Shin Nihon Reiki | Parker Taiyo

Thiết Bị Điện
Asahi Bagnal | Astam | Gentos | Iwasaki | JCS
Musashino Pump | Oiles | Omega System
Panasonic Denko | Nihon Freezer | Sakura | Toyo Mic
ULVAC

Return Top