SẢN PHẨM

  1. Dynaflo Dynaflo Q6 Máy Bơm Màng Dạng Thùng Phuy ( 20A 3/4″ ) (Dynaflo Diaphragm Pump Compact Type Drum Pump Model Q6 ( 20A 3/4″ ))

  2. Dynaflo K17 Máy Bơm Bùn 1:1 Series (80A JIS10K) (Dynaflo Slurry Pump 1:1 Series Model K17 (80A JIS10K))

  3. Dynaflo K14 Máy Bơm Bùn 1:1 Series (50A 2″) (Dynaflo Slurry Pump 1:1 Series Model K14 (50A 2″))

  4. Dynaflo K10 Máy Bơm Bùn 1:1 Series (40A 1 – 1/2″) (Dynaflo Slurry Pump 1:1 Series Model K10 (40A 1 – 1/2″))

  5. Shigematsu DD02-N95-2K Khẩu Trang N95 (Đạt Chuẩn NIOSH N95)

  6. KITO VAN LEUSDEN – Pa Lăng Xích Kéo Tay

  7. KITO VAN LEUSDEN – Pa Lăng Xích Kéo Tay Kết Hợp Với Con Chạy Tiêu Chuẩn

  8. KITO ER2M Pa Lăng Xích Điện (KITO ER2M Electric Chain Hoists)

  9. KITO LB Pa Lăng Xích Tay (KITO LB Lever Block)

  10. KITO ER2 Pa Lăng Xích Điện (KITO ER2 Electric Chain Hoist)

  11. KITO CX Pa Lăng Xích Kéo Tay (KITO CX Manual Chain Hoist)

  12. KITO TWER2M Pa Lăng Xích Điện Móc Đôi (KITO TWER2M Electric Chain Hoists – Application-oriented Models)

  13. KITO CBSG/CBSP Pa Lăng Xích Kéo Tay (KITO CBSG/CBSP Manual Chain Hoist With Trolley-Connected Hoist)

  14. TONE TTC Dụng Cụ Kiểm Tra Tay Cân Lực (TONE TTC Torque Wrench Testing Machine)

  15. TONE RM700 Bộ Cờ Lê Cơ Cấu Ratchet (TONE RM700 Ratchet Ring Wrench Set, Standard)

  16. TONE 700AD Bộ Dụng Cụ (TONE 700AD Tool Set)

  17. TONE 6NV Đầu Khẩu (TONE 6NV Impact Socket)

  18. TONE 700SX Bộ Dụng Cụ (TONE 700SX Tool Set)

  19. TONE LT02WPC Đèn Led (TONE LT02WPC Led Work Life)

  20. TONE AGR01 Máy Mài Khí Nén ( TONE AGR01 Air Grinder)

  21. TONE BX331, BX331SV, BX331BK Hộp Đựng Dụng Cụ (Kim Loại) (TONE BX331, BX331SV, BX331BK Tool Case (Metal) )

  22. TONE 4NV Đầu Khẩu Dùng Cho Súng Siết (TONE 4NV Impact Socket)

  23. TONE 4AH Đầu Khẩu Lục Giác Dành Cho Súng Siết (TONE 4AH Impact Hexagon Socket)

  24. MÁY VÁT MÉP – Chamfer Machine Miyakawa

  25. Kẹp kim loại Bullman (Bullman Clamp)

  26. Miyakawa MArX-MB Máy Vát Mép Khí Nén (Miyakawa MArX-MB Pneumatic Chamfering Machine)

  27. MIKI NETSUREN DL/ DL-B/ B Type Móc Neo (Nail Hooker)

  28. Kobelco Bolt F10T Bu lông cường độ cao

  29. Kobelco Bolt S10T Bu Lông Cường Độ Cao

  30. Nippon Fastener F8T Bu Lông Cường Độ Cao

contact

TOOLS AND EQUIPMENTS

Dụng cụ nâng
Eagle Clamp | F.T.Industries | Japan Clamp|
Kanetec | KITOKatsuyama Kikai | Kondotec | Miki NetsurenSuper Tool | TESAC | Toyo Kohki | Taiyo

Dụng Cụ Cầm Tay
BixFuji Tool | Fuji Seito | Hikoki | Makita | Miyakawa
Nakatani Kikai | TONE | Yutani

Dụng Cụ Khoan Cắt
Nitto Kohki | SGS | Sumitomo Denko | Vardex

Băng Keo
DeWAL | Horiko | Kamoi | Nitto Denko | Nirei
Okamoto | Taiho

Hóa Chất Xây Dựng
Cemedine |Daito | Isolite InsulatingNabakem | Nippon Grease | Shinetsu | Taseto

Dụng Cụ Đo Lường
DeFelsko | Elcometer | Kett | RSK | Ryoden Shonan
Sanko | Shinwa | TajimaUnit Test
Yamayo

Thiết Bị Bảo Hộ
Fujii Denko | Shigematsu

Dụng Cụ Hàn
Asahi Weldex | Daihen

Dụng Cụ Khác
GRACO | IKK Shot | JIRO | Matsuda Seiki | Suiden | Trusco | Toyo Kensetsu Kohki | Yujin

CONSTRUCTION

Công Trình Bê Tông
Exen | Flex System | Japan Life | Knox |Mikasa | Okasan | Taiheiyo

Sản Xuất Chế Tạo
Sunouchi

Công Trình Xây Dựng Cầu
Chichibu | INOAC | Meiko Engineering | Nakai Shoko
Sekisui

Công Trình Đường Sắt
Hard Lock Nut | Teikoku | Toko

Dàn Giáo Xây Dựng
Bullman | Kunimoto | Kurimoto | Okabe

Bu Lông Cường Độ Cao
Dong Ah | Nippon Steel Bolten | Nippon Fastener
Kobelco Bolt

Bu Lông Và Đai Ốc
Chuo Tekko | Kishu | Mori Kouzai | Ogawa | Otani | Sanko Techno | Sudo

PLANT FACILITIES

Cơ Sở Vật Chất
Furukawa | JTEKT | Konan Denki | Murakoshi
Murakoshi Industries | Namita Kiko | RIKEN | Shin Nihon Reiki | Shinwon

Thiết Bị Điện
Gentos | Iwasaki Electric | Panasonic Denko | Sakura

Ổ Đỡ Trục
Oiles

Ống Dẫn
JCS | Toyo Mic

Bơm
ULVAC

Return Top