Thiết bị thi công

  1. Murakoshi MYF−60 Máy Gom Bụi Ba Chiều Trung Tâm (Murakoshi MYF−60 Three-dimensional Trademark Dust Collector)

  2. Murakoshi MY-250XN Máy Gom Bụi Ba Chiều Trung Tâm (Murakoshi MY-250XN Three-dimensional Trademark Dust Collector)

  3. Murakoshi MY-200XN Máy Gom Bụi Ba Chiều Trung Tâm (Murakoshi MY-200XN Three-dimensional Trademark Dust Collector)

  4. Murakoshi MY-150LXN Máy Gom Bụi Ba Chiều Trung Tâm (Murakoshi MY-150LXN Three-dimensional Trademark Dust Collector)

  5. Murakoshi MY-150XNW Máy Gom Bụi Ba Chiều Trung Tâm (Murakoshi MY-150XNW Three-dimensional Trademark Dust Collector)

  6. Murakoshi MY-150XN Máy Gom Bụi Ba Chiều Trung Tâm (Murakoshi MY-150XN Three-dimensional Trademark Dust Collector)

  7. Murakoshi MY-125XN Máy Gom Bụi Ba Chiều Trung Tâm (Murakoshi MY-125XN Three-dimensional Trademark Dust Collector)

  8. Murakoshi MY-100XN Máy Gom Bụi Ba Chiều Trung Tâm (Murakoshi MY-100XN Three-dimensional Trademark Dust Collector)

  9. Murakoshi MY-75X Máy Gom Bụi Ba Chiều Trung Tâm – Three-dimensional Trademark Dust Collector

  10. Murakoshi MY-60X Máy Gom Bụi Ba Chiều Trung Tâm (Murakoshi MY-60X Three-dimensional Trademark Dust Collector)

  11. Makita 9556HP Máy Mài Góc (Makita 9556HP Angle Grinder)

  12. Makita DTW1002 Máy Siết Bu Lông Dùng Pin (Makita DTW1002 Cordless Impact Wrench)

  13. DeFelsko PosiTest DFT Máy Đo Độ Dày Lớp Phủ – Coating Thickness Gauge

  14. DeFelsko PosiTector 6000 Series Đồng Hồ Đo Độ Dày Lớp Phủ Cho Tất Cả Các Chất Nền Kim Loại – Coating Thickness Gauges for ALL Metal Substrates

  15. MITUTOYO Series 293 Thước Trắc Vi Coolant Proof – Có Chống Bụi / Nước với tiêu chuẩn IP65 (MITUTOYO Coolant Proof Micrometer Series 293 – with Dust/Water Protection Conforming to IP65 Level)

  16. Tohnichi BTM/B-BTM Máy Đo Độ Căng (Tohnichi BTM/B-BTM Tension Meter)

  17. Tohnichi DB / DBE / DBR Cờ Lê Lực Có Đồng Hồ Chỉ Số (Tohnichi DB / DBE / DBR Dial Indicating Torque Wrench)

  18. RSK 586 Khối Chữ V Với Kẹp (RSK 586 Steel V Block With Clamp)

  19. Kẹp Loại KH Kẹp Cho Đường Ống Ngang (KH Type Clamp for Sideways Pipe Eagle Clamp)

  20. Kẹp Loại PCL Kẹp Cho Đường Ống Ngang (PCL Type Clamp for Sideways Pipe Eagle Clamp)

  21. Kẹp Loại SP Kẹp Dùng Cho Cọc Ván (SP Type Clamp for Sheet Pile Eagle Clamp)

  22. Kẹp Loại PE/PER Kẹp Dùng Kéo Cọc (PE/PER Type Pile Pulling Clamp Eagle Clamp)

  23. Móc Loại F Móc Cho Tấm Lót (F Type Lining Plate Hook Eagle Clamp)

  24. Móc Loại JDH Móc Cho Sắt Tấm (JDH Type Laying Plate Iron Hook Eagle Clamp)

  25. Vòng Loại LBS Vòng Hàn (LBS Type Weld-on Ring Eagle Clamp)

  26. Kẹp Loại KC/KS Kẹp Cố Định Giàn Giáo (KC / KS Type Scaffolding Fixture Clamp Eagle Clamp)

  27. Kẹp Loại KSB/KSW Kẹp Cố Định Giàn Giáo (KSB / KSW Type Scaffolding Fixture Clamp Eagle Clamp)

  28. Máy PSCL Máy Tách Tự Động Không Dây (PSCL Type Wireless Operation Type Automatic Detaching Device Eagle Clamp)

  29. Máy MSA Máy Tách Tự Động Không Dây (MSA Type Wireless Operation Type Automatic Detaching Device Eagle Clamp)

  30. Kẹp Loại SBb Kẹp Loại Vít Mở Rộng (SBb Type Wide Opening Screw Type Clamp Eagle Clamp)

  31. Đồ Gá Loại VLGR II (VLGR Type II Holding Jig Eagle Clamp)

  32. Kẹp Loại CSBL III Kẹp Dùng Cho Thanh Cốt Thép (CSBL III Type Clamp for Reinforcing Bars Eagle Clamp)

  33. Kẹp Loại EKB Kẹp Dùng Cho Khối Xác Định (EKB Type Clamp for Interrogation Block Eagle Clamp)

  34. Kẹp Loại EFG Kẹp Dùng Cho Khối Chân Cột (EFG Type Clamp for Base Block Eagle Clamp)

  35. Kẹp Loại ECAR Kẹp Toàn Phần Cho Tấm PC (ECAR Type Intact Clamp for PC Plate Eagle Clamp)

  36. Kẹp Loại EC Kẹp Toàn Phần Cho Tấm PC (EC Type Intact Clamp for PC Plate Eagle Clamp)

  37. Kẹp Loại EST Kẹp Dùng Cho Khối Lề Đường (EST Type Clamp for The Curb Eagle Clamp)

  38. Kẹp Loại EVGA (Chỉnh điện hoàn toàn) Kẹp Dùng Cho Rãnh Có Mặt Bên Bất Định (EVGA Type (full automatic) Clamp for Variable Side Groove Eagle Clamp)

  39. Kẹp Loại EVGH (Chỉnh Cơ) Kẹp Dùng Cho Rãnh Có Mặt Bên Bất Định (EVGH Type (manual) Clamp for Variable Side Groove Eagle Clamp)

  40. Eagle Clamp EUIV Kẹp Dùng Cho Rãnh Có Mặt Bên Bất Định/ Rãnh Hình chữ U Đôi – Clamp for Variable Side Groove / U-shape Doubling Groove

  41. Kẹp Loại ECH Kẹp Rãnh Hình Chữ U ( ECH Type U-shaped Groove Clamp Eagle Clamp)

  42. Kẹp Loại ECB Kẹp Rãnh Hình Chữ U Dùng Cho Cửa Cống ( ECB Type U-shaped Groove Clamp for Manhole Eagle Clamp)

YÊU CẦU BÁO GIÁ

contact


kitobanner
truscobanner
konanbannerhtbbanner
htbbanner
maskingtape-banner

Return Top