- Home
- Products
- Isolite Insulating Fibermax Tấm Cách Nhiệt Dạng Ống – Isolite Insulating Fibermax Vacuum Formed Shapes
Isolite Insulating, Nhật Bản
Isolite Insulating Fibermax Tấm Cách Nhiệt Dạng Ống – Isolite Insulating Fibermax Vacuum Formed Shapes
Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Isolite Insulating
Tính năng
chất kết dính nhiệt độ cao
Tấm Cách Nhiệt Dạng Ống được tạo ra bằng cách khử nước hỗn hợp SỢI KHỚP LỚN và chất kết dính nhiệt độ cao. Phương pháp sản xuất này cho phép tự do đáng kể để thay đổi hình dạng và độ dày.
Ứng dụng
- Nón vòi giữ lò bằng nhôm
- Tay áo nâng và áo nóng
- Buồng đốt nồi hơi nước nóng và lớp cách nhiệt lót lò điện
- Gạch đầu đốt, cửa sổ quan sát, miếng đệm nhiệt độ cao và đồ đạc
- Ống nâng lò sưởi
- Vỏ nhiệt vòi phun đúc liên tục
Chất lượng
| FIBERMAX | VFS | VFS | VFS | VFS | |
| 15P | 16P | 17P | 18R | ||
| Color | White | White | White | White | |
| Max. Service Temperature (℃) | 1500 | 1600 | 1700 | 1800 | |
| Bulk Density (kg/m³) | 230 | 300 | 350 | 450 | |
| Modulus of Rupture (MPa) | room temperature | 0.50 | 0.6 | 1.11 | 1.10 |
| after firing at 1500℃×24hrs | 0.24 | – | – | – | |
| after firing at 1800℃×24hrs | – | – | – | 0.73 | |
| Linear Shrinkage (%) | 1300℃×24hrs | 0.4 | – | – | – |
| 1400℃×24hrs | 0.6 | 0.5 | – | – | |
| 1500℃×24hrs | 0.2 | -0.2 | 0.0 | – | |
| 1600℃×24hrs | – | -0.2 | -0.1 | – | |
| 1700℃×24hrs | – | – | 0.4 | -0.5 | |
| 1800℃×24hrs | – | – | – | 0.7 | |
| Thermal Conductivity (W/(m・K)) | at 800℃ | – | – | – | 0.18 |
| at 1000℃ | 0.24 | 0.23 | 0.21 | 0.23 | |
| at 1200℃ | 0.28 | 0.27 | 0.25 | – | |
| at 1300℃ | – | – | – | 0.34 | |
| at 1400℃ | 0.34 | 0.32 | 0.30 | 0.34 | |
| Loss on Ignition (%) | 4 | 4 | 4 | 4 | |
| Chemical Composition (%) | Al₂O₃ | 74 | 79 | 78 | 85 |
| SiO₂ | 26 | 21 | 22 | 15 | |
| Firing Treatment | Yes | Yes | Yes | Yes | |
Related Products
-
Yoshitake AL-4ST Van An Toàn và Hỗ Trợ – Safety and Relief Valve
-
Kansai Kogu 1300008240, 1300108240, 1300209240 Đục giảm chấn
-
Watanabe WCTF-□□□A Máy Biến Dòng Phân Nhánh – Split CT (Primary side rating: 100A, 200A, 400A, 600A)
-
Ichinen Chemicals 000388 Chất Ức Chế Rỉ Sét Thời Gian Dài (Rustguard F Clear|)
-
Watanabe TMG Điện Cặp Nhiệt Loại Hấp Thu Từ Tính (Magtec) – Thermocouple Magnet Adsorption Type (Magtec)
-
Shimizu Dụng Cụ Nạp Loại N Dùng Cho Búa Điện – Scraper N Type for Camel Electric Hammer







