Miyakawa, Nhật Bản
Miyakawa CS Loại Collet Cho Máy Khoan Lỗ
Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Miyakawa
Model: CS
Đặc điểm kỹ thuật:
|
||||
| Loại CS | ![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
Đường kính trục vít | Lưỡi | Đường kính trục vít | Lưỡi | |
|---|---|---|---|---|---|
| φ 3,8 – φ 4,7 | 2,4 | φ 8.0 – φ 9.5 | 5.2 | ||
| φ 4,8 – φ 6,3 | 3.1 | φ9,6 – φ11,9 | 6.2 | ||
| φ 6,4 – φ 7,9 | 4.1 | φ12 | 7.7 |
Các sản phẩm khác từ Miyakawa
Yêu cầu báo giá Miyakawa
Hotline: 0989 808 467/ 0777 808 467
Related Products
-
Kamiuchi Pa-lăng Loại S Tiêu Chuẩn – Kamiuchi Ordinary S-type Hoist
-
Chiyoda Tsusho RJ-2F-2M/RJ-3F-3M/RJ-4F-4M Bộ Ghép Quay (ROTARY JOINT)
-
Maxpull EMX-150 Tời Quay Vô Tận Mini – Maxpull EMX-150 Mini Reciprocating Endless Winch
-
Watanabe A5000-16 Đồng Hồ Đo Kỹ Thuật Số Để Đo Tần Số/ Xung – Digital Panel Meter For Frequency/Pulse Measurement
-
Furuto Industrial (Monf) W-513 Băng Keo Hai Mặt Chống Thấm Và Kín Khí – Double-sided Waterproof And Airtight Tape
-
TERAOKA SEISAKUSHO 632S3 #50 Băng Dính Màng Polyester – TERAOKA SEISAKUSHO 632S3 #50 Polyester Film Adhesive Tape












