Products

  1. Ross Asia Bộ Giảm Âm / Tái Phân Loại Nội Tuyến – In-Line Silencer/Reclassifier

  2. Sunflex Kiểu IN Kiểu Interlock – IN Type Interlock Type

  3. Obishi Thước Thẳng Có Số Đo Loại B (Straight Edge With Graduation B-Type (Production Example))

  4. Obishi Thước Thẳng Có Số Đo Loại A (Straight Edge With Graduation A Type (Production Example))

  5. Sunflex SN-3000 Ống Bent – SN-3000 Bent Tube

  6. Obishi Thước Thẳng Cạnh Dạng Hình Tam Giác (Triangle Type Straight Edge)

  7. Ross Asia MD4™ Hệ Thống Làm Sạch Không Khí Dạng Module – Modular Clean Air Package

  8. Obishi Thước Thẳng Loại Mài Cạnh (Knife Type Straight Edge)

  9. Obishi Thước Thẳng Thông Thường (Normal Type Straight Edge)

  10. Obishi Thước Cạnh Vát Thẳng (Bevel Type Straight Edge)

  11. Sunflex SN-2000 Ống Mềm Kiểu Chạm Kim Loại (Không Hàn) – SN-2000 Metal Touch Type Flexible Tube (No Welding)

  12. Obishi Eke Đứng (Square With Base)

  13. Obishi Eke Phẳng (Flat-Type Square)

  14. Ross Asia MD3™ Hệ Thống Làm Sạch Không Khí Dạng Module – Modular Clean Air Package

  15. Sunflex SW-8000F Ống Có Gioăng Kim Loại Chạm (W) – SW-8000F Metal Touch Seal (W)

  16. Sunflex SW-8000M Ống Có Gioăng Kim Loại Chạm (W) – SW-8000M Metal Touch Seal (W)

  17. Ross Asia MD4 Series Bộ Lọc Tách (Hấp Thụ) Hơi Dầu Dạng Module – Modular Oil Vapor Removal (Adsorbing) Filters

  18. Sunflex SW-7500 Đầu Nối Cần Gạt – SW-7500 Lever Coupler

  19. Sunflex SW-7100 Ống Mềm Có Đầu Nối Nhanh – SW-7100 Flexible Tube With Coupler

  20. Ross Asia MD3™ Series Bộ Lọc Tách (Hấp Thụ) Hơi Dầu Dạng Module – Modular Oil Vapor Removal (Adsorbing) Filters

  21. Sunflex SW-7000 Ống Mềm Có Đầu Nối Nipple – SW-7000 Flexible Tube With Nipple

  22. Obishi Thước Cạnh Thằng Bằng Đá Hoa Cương Đúc 2D -Cast Iron Granite 2D Straight Edge

  23. Obishi Thước Chữ K Cạnh Thẳng (Loại Rộng) (Straight Edge (Wide Type))

  24. Obishi Thước C hữ Nhật Cạnh Thẳng (Rectangular Straight Edge)

  25. Obishi Thước Chữ I Loại Cạnh Thẳng ( I Type Straight Edge)

  26. Obishi Dầm Chữ I Loại Phẳng (I Beam Type Straight Edge)

  27. Obishi Cuộn Caliper

  28. Obishi Dụng Cụ Đo Độ Lặp

  29. Obishi Thiết Bị Đo Độ Thẳng

  30. Ross Asia BANTAM Series Bộ Lọc Kết Hợp Module – Modular Coalescing Filters

  31. Obishi SA-095 Máy Kiểm Tra Độ Lệch Tâm (Phiên Bản Sản Xuất Đặc Biệt)

  32. Sunflex SW-2000 Ống Mềm Cao Áp Có Nối Union – SW-2000 High-Pressure Flexible Tube With Union

  33. Obishi SW-115 Máy Kiểm Tra Độ Lệch Tâm (Phiên Bản Sản Xuất Đặc Biệt)

  34. Obishi SML-117 Máy Kiểm Tra Độ Lệch Tâm (Phiên Bản Sản Xuất Đặc Biệt)

  35. Obishi SA-092 Máy Kiểm Tra Độ Lệch Tâm (Phiên Bản Sản Xuất Đặc Biệt)

  36. Obishi SA-091 Máy Kiểm Tra Độ Lệch Tâm (Phiên Bản Sản Xuất Đặc Biệt)

  37. Obishi SML-115 Máy Kiểm Tra Độ Lệch Tâm

  38. Sunflex SW-1000, SW-7000 Ống Mềm Có Một Đầu Nối Union, Một Đầu Nối Nipple SW-1000, SW-7000 Flexible Tube with Single Union, Single Nipple

  39. Obishi SML-116 Máy Kiểm Tra Độ Lệch Tâm (Phiên Bản Sản Xuất Đặc Biệt)

  40. Obishi SAP-090 Máy Kiểm Tra Độ Lệch Tâm Với Bộ Mã Hóa (Phiên Bản Sản Xuất Đặc Biệt)

  41. Obishi Tay Đo Quay Số Loại Đòn Bẩy (Có Điều Chỉnh Micromotion)

  42. Obishi Bevel Center (Loại cắt cạnh)

  43. Obishi Thanh Giữa với Đầu Cacbua

  44. Obishi Thanh Trung Tâm

  45. Obishi Thanh Kiểm Tra

YÊU CẦU BÁO GIÁ

contact


kitobanner
truscobanner
konanbannerhtbbanner
htbbanner
maskingtape-banner

Return Top