- Home
- Products
- URD Dòng Điện Nhỏ DC Kích Thước Siêu Nhỏ Để Gắn PCB Với Cuộn Dây Sơ Cấp Tương Ứng Với Nguồn Điện ± 15V HPS-01-AP – URD HPS-01-AP Super Small Size DC Small Current For PCB Mounting With Primary Coil Corresponding To ± 15V Power Supply
Nhật Bản, URD
URD Dòng Điện Nhỏ DC Kích Thước Siêu Nhỏ Để Gắn PCB Với Cuộn Dây Sơ Cấp Tương Ứng Với Nguồn Điện ± 15V HPS-01-AP – URD HPS-01-AP Super Small Size DC Small Current For PCB Mounting With Primary Coil Corresponding To ± 15V Power Supply
Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: URD
Model: HPS-01-AP
Tính năng
● Tương ứng với ± nguồn điện điều khiển 15V
● Có thể đo ± dòng điện nhỏ 100mA với nhiều cuộn dây cho cuộn sơ cấp
● Có thể đo cách ly
● Có thể đo cho đến khi băng thông DC – tần số cao 20kHz
● Tuyến tính cho đến khi tối đa 300% (Tuy nhiên, đảm bảo độ chính xác là cho đến khi dòng điện định mức và không vượt quá dòng định mức để sử dụng liên tục)
Thông số kỹ thuật
| Model | HPS-01-AP |
| Tỷ lệ dòng điện (FS) | + 100mA |
| Dòng điện tối đa dưới mức bão hòa | + 300mA |
| Điện áp đầu ra | +4V/Rating current, +12V/Maximum current (Recommended load resistor >10k Q) |
| điện áp dư | Within + 30mV (no load) |
| Mức độ ồn | Less than 40mVp-p (no load) |
| Độ chính xác | Within + 1%FS |
| tuyến tính | Within + 1%FS |
| Độ trễ (FS-0) | Within + 30mV |
| Thời gian đáp ứng | Less than 10ms (at di/dt = FS/2 µ s) |
| Hệ số nhiệt độ điện áp đầu ra | + 0.2% /C typ |
| Hệ số nhiệt độ điện áp dư | + 3mV /C typ |
| Nguồn cấp | DC + 15V + 5% (25mA typ) bi-polar power supply |
| Đường kính cuộn sơ cấp | ¢ 0.6 |
| Điện trở cuộn dây sơ cấp | 15 Q typ |
| điện cảm | 4.3mH typ |
| Dòng xung tối đa | Rating current X 10 times/50msec |
| Điện áp chịu được | AC2000V(50/60Hz), 1min (Primary coil-output terminal in a lump) |
| Vật liệu chống điện | DC500V, > 500M Q (Primary coil-output terminal in a lump) |
| Nhiệt độ hoạt động | -10C …. +60C , < 85%RH, no condensation |
| Nhiệt độ bảo quản | -15C …. +65C , < 85%RH, no condensation |
| Khối lượng | approximately 8g |
Related Products
-
Ichinen Chemicals 000122 Dung Dịch Tách Khuôn Có Độ Nhớt Cao (Release Agent High Viscosity Silicone)
-
Saitama Seiki U-TOOL U-623 Máy Chà Nhám 5″ Quỹ Đạo Tròn – 5″ Round Pad Orbital Sander
-
Shimizu Dụng Cụ Bào – Best Planer Carpenter Tools
-
KONAN SAF3-5 (Exia Ⅱ BT5) Rào Chắn Chống Cháy Nổ (Rào Chắn An Toàn) – Explosion-proof Barrier (safety barrier)Intrinsic Safety Construction
-
Kondotec Ròng Rọc Thép Nâng Hàng – Ship’s Steel Cargo Block With Roller Bearing
-
Kondotec Dây Xích Có Móc Cẩu Loại Tiêu Chuẩn (Winner Standard Set Pin Type Pewag Chain Sling)







