Nhật Bản, Tanaka Scale
Tanaka HD-1000C/TT-300/TT-1/ TT-1.5 Cân TTL Dòng SS
Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Tanaka Scale
Model: HD-1000C/TT-300/TT-1/ TT-1.5
Hiệu suất vẫn giữ nguyên với thiết kế nhẹ và hoạt động tốt
- Giảm trọng lượng của cân với thiết kế mới
- Đế cân được gia công chuyên dụng cho nâng hạ.
Đặc trưng
- Thiết kế mỏng với 100mm chiều cao tính từ mặt đất lên tới sàn cân.
- Dễ dàng xem hiển thị trọng lượng với màn hình lớn và chiều cao chữ 35mm!
- Dễ dàng di chuyển, với thiết kế chuyên dụng cho nâng hạ bằng xe nâng bằng máy hoặc tay.
- Hơn thế nữa, thiết bị cân này có thể dùng trong mua bán sản phẩm yêu cầu chứng nhận mua bán
Thông số kỹ thuật
| Thân cân | ||||
|---|---|---|---|---|
| Mẫu | TT-300 | TT-1 | TT-1.5 | |
| Tải trọng | 600kg | 1000kg | 1500kg | |
| Bước nhảy | 200g | 500g | 500g | |
| Kích thước bàn cân | 1,000×1,000mm 1,200×1,200mm | |||
| Chiều cao | 100mm | |||
| Vật liệu | Thép SS400 sơn hoàn thiện | |||
| Đầu cân | ||||
| Mẫu | HD-1000C | |||
| Màn hình hiển thị | Hiển thị dạng ống huỳnh quang giá trị trọng lượng: chiều cao chữ 35mm. Hiển thị tổng giá trị cân, bì: chiều cao chữ 11.5mm | |||
| Hiển thị thông báo | Trạng thái 0, ổn định, trọng lượng tịnh, giữ, bì cố định, cao, OK, thấp | |||
| Chức năng | Chức năng so sánh, chức năng trừ nước, chức năng giữ, chức năng bổ sung, chức năng đồng hồ, tích hợp còi | |||
| Vật liệu, Cấp bảo vệ | Bao bọc bằng thép chống gỉ, tương đương với IP67 | |||
| Nguồn | AC100V ±10% Max20VA | |||
| Tùy chọn | Nhập/ xuất ngoại vi, giao thức truyền dữ liệu (RS-232C, RS-422/485) Máy in tích hợp (in nhiệt), bộ lưu trữ USB, Khung giữ màn hình hiển thị. | |||
※ Vui lòng chỉ rõ nơi sử dụng khi đặt hàng
※ Ngoại hình và thông số kỹ thuật có thể thay đổi do cải tiến sản phẩm.
Related Products
-
Watanabe WJM-CA01 Cáp Dành Riêng Cho RS232C – Dedicated RS232C Cable
-
Ichinen Chemicals 000125 Chất Ức Chế Rỉ Sét Hóa Hơi Dạng Lỏng (Liquid Vaporizable Rust Inhibitor)
-
Bix B-31BM Đầu Khẩu Có Nam Châm (Socket bits with Magnet)
-
ORGANO Orchilate Chất Ức Chế Đóng Cặn Và Ăn Mòn Nguồn Cấp Nước – Corrosion Inhibitor For Water Supply And Scale Inhibitor For Hot Springs
-
Chiyoda Tsusho F4/6/8/10/12 Đầu Nối Chữ Y Đực (Male Branch Y)
-
Ichinen Chemicals 26105 Siêu Sten Trắng TK-230 (Super Sten Bright TK-230)







