- Home
- Products
- Chiyoda Tsusho PL-1F-1M/2M-N PL-2F-2M/3M-M PL-3F-3M/4M-N Khuỷu Tay PT (Mạ Niken) – PT ELBOW
Chiyoda Tsusho, Nhật Bản
Chiyoda Tsusho PL-1F-1M/2M-N PL-2F-2M/3M-M PL-3F-3M/4M-N Khuỷu Tay PT (Mạ Niken) – PT ELBOW
Nhà sản xuất: Chiyoda Tsusho
Model: PL-1F-1M/2M-N PL-2F-2M/3M-M PL-3F-3M/4M-N
Tính năng
- Làm bằng đồng thau mạ niken.
- Xử lý con dấu ren (ren R)
Vì áp dụng quy trình xử lý con dấu ren nên nó có thể được tạo hình ống như nó vốn có.
Thông số kỹ thuật
| Mẫu | A | Kích thước Mở Khóa B | C | E | L | Kích cỡ Ren | Trọng lượng (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T1 | T2 | |||||||
| PL-1F-1M-N | 22.0 | 14.0 | 15.0 | 7.0 | 18.0 | R1/8 | Rc1/8 | 19.2 |
| PL-1F-2M-N | 25.0 | 14.0 | 18.0 | 7.0 | 19.0 | R1/4 | Rc1/8 | 23.5 |
| PL-2F-2M-N | 28.0 | 17.0 | 19.5 | 8.5 | 22.0 | R1/4 | Rc1/4 | 32.7 |
| PL-2F-3M-N | 29.0 | 17.0 | 20.5 | 8.5 | 22.6 | R3/8 | Rc1/4 | 38.3 |
| PL-3F-3M-N | 34.0 | 22.0 | 23.0 | 11.0 | 27.6 | R3/8 | Rc3/8 | 69.8 |
| PL-3F-4M-N | 37.0 | 22.0 | 26.0 | 11.0 | 29.0 | R1/2 | Rc3/8 | 77.1 |
Bản vẽ ngoại quan

Related Products
-
Vessel No.25 Tô Vít Vặn Ngang – Vessel No.25 Offset Screwdriver
-
Vessel NO.990TX Tô Vít TORX Chính Xác với Tay Cầm Chữ G – Vessel No.990 G-grip Screwdriver
-
Vessel No.M-A14 Mũi Vít Hai Đầu Có Từ – Vessel No.M-A14 Double End Bit (Magnetized)
-
Ichinen Chemicals 000082 Sơn Màu Bạc Chịu Nhiệt (Heat Resistant Silver)
-
Matsuda Seiki loại SM-25 Máy đánh bóng phim – Matsuda Seiki SM-25 type Film polishing machine
-
Ichinen Chemicals 000125 Chất Ức Chế Rỉ Sét Hóa Hơi Dạng Lỏng (Liquid Vaporizable Rust Inhibitor)







