Kitagawa, Nhật Bản
Kitagawa Dòng LU Mâm Cặp Khóa Mức (Level Lock Chuck)
Sản xuất tại Nhật Bản
Nhà sản xuất: Kitagawa
Model: dòng LU
Công cụ máy.
Mâm cặp khóa mức dòng LU. Mâm cặp kéo lùi tiết kiệm chi phí.
Dòng LU
- Thích hợp để kẹp vật đúc và vật rèn với góc nghiêng.
- Khoảng chạy của hàm rất dài.
- Độ chính xác kẹp ổn định.
Thông số kỹ thuật
| Model | LU-06 | LU-08 | LU-10 | LU-12 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoảng chạy của hàm (Đường kính) (mm) | 7.2 | 7.2 | 10.8 | 10.8 | ||
| Khoảng chạy của pít tông (mm) | 10 | 10 | 15 | 15 | ||
| Phạm vi kẹp (mm) | Tối đa | 165 | 210 | 254 | 304 | |
| Tối thiểu | 31 | 37 | 47 | 50 | ||
| Lực kéo thanh kéo (kN). Tối đa | 15.0 | 25.0 | 35.0 | 45.0 | ||
| Lực kẹp tĩnh (kN). Tối đa | 25.2 | 45.0 | 60.0 | 75.0 | ||
| Tốc độ (vòng/phút). Tối đa | 3500 | 3000 | 2500 | 2000 | ||
| Khối lượng tịnh (kg) | 13.7 | 26.0 | 45.5 | 68.0 | ||
| Momen quán tính (kg・m2) | 0.045 | 0.143 | 0.373 | 0.800 | ||
| Xi lanh phù hợp | Y1020R | Y1225R | Y1225R | Y1530R | ||
Related Products
-
Tosei Bánh xe bóng – Ball Caster
-
Kikusui Tape 164B Băng Dán Xanh Dương – Curing Blue
-
Watanabe RSS Nhiệt Kế Điện Trở Có Vỏ Bọc Với Loại Uốn Lò Xo Hộp Thiết Bị Đầu Cuối – Sheated Resistance Thermometers With Terminal Box Spring Crimp Type
-
Showa SS Mẫu Thử Uốn Xoay
-
TERAOKA SEISAKUSHO 140A Băng Dính Vải Che Phủ – TERAOKA 140A Masking Cloth Tape
-
Tokyo Sokushin phiên bản AS-303 Gia Tốc Kế Servo – Tokyo Sokushin AS-303 series Servo Accelerometer







