Matsumoto Kikai, Nhật Bản
Matsumoto Kikai TS/WTS/TSD Giá Đỡ Mỏ Hàn – Torch Stand
Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Matsumoto Kikai
Model: TS/WTS/TSD
Tính năng
Giá đỡ mỏ hàn giữ mỏ hàn ổn định thay cho tay người vận hành, đảm bảo đường hàn đồng nhất không bị lệch. Mỏ hàn có thể được định vị dễ dàng và lặp đi lặp lại để cải thiện độ chính xác của sản phẩm và sản xuất hàng loạt, đồng thời có thể dễ dàng tự động hóa bằng cách kết hợp nó với một máy hàn bán tự động, bộ định vị và hệ thống điều khiển liên kết hàn.


Thông số kỹ thuật
| Model | TS-800-SH | TS-800-SA | TS-900-S | TS-1010-S | WTS-1010-S | TSD-2020-S |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Boom travel distance | 200mm | 200mm | 460mm | 1000mm | 1000mm | 2000mm |
| Boom lifting distance | 800mm | 800mm | 500mm | 1000mm | 1000mm | 2000mm |
| Boom turning angle | 360° | 360° | – | swivel type (optional) | swivel type (optional) | swivel |
| Boom movement method | manual | pneumatic | manual | manual handle | Motorized | manual handle |
| Boom end allowable load | 8kg | 8kg | 15kg | 25kg | 30kg | 75kg |
| Boom lifting method | manual tightening lever | manual tightening lever | manual tightening lever | manual handle | manual handle | Motorized |
| Body mass | 25kg | 25kg | 55kg | 155kg | 170kg | 500kg |
Lưu ý)
●Nguồn điện và điện áp là AC1Φ100V 50/60Hz đối với WTS-1010-S và AC3Φ200V 50/60Hz đối với TSD-2020-S.
●Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước, vui lòng hỏi khi đặt hàng.
Related Products
-
Showa SS Mẫu Thử Uốn Chữ W
-
Obishi Thước Thẳng Có Số Đo Loại A (Straight Edge With Graduation A Type (Production Example))
-
Nippon Chemical Screw PC/FH (M-L) Vít Máy – PC/Sala Machine Screw
-
KONDOTEC Dây Xích Có Móc Nâng Loại Tiêu Chuẩn – Scaffolding Suspension Chain Standard Type
-
Maxpull BMW-302-ED Tời Điện Ba Pha 200V Với Máy Quấn Cáp – Maxpull BMW-302-ED Three-phrase 200V Electric Winch with Capstan
-
TERAOKA SEISAKUSHO 630F #25 Băng Dính Màng Polyester – TERAOKA SEISAKUSHO 630F #25 Milky Polyester Film Adhesive Tape







