Model | Kích thước mũi vít (mm) | Độ dày mũi vít (mm) |
Chiều dài trục (mm) | Đường kính trục (mm) | Đường kính tay cầm (mm) | Tổng chiều dài thân (mm) | SL/hộp | SL/thùng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6300(Slotted 4.5 x 50) | -4.5 | 0.6 | 50 | 5.0 | 22.0 | 138 | 12 | 240 |
6300(Slotted 5.5 x 75) | -5.5 | 0.8 | 75 | 5.5 | 22.0 | 163 | 12 | 240 |
6300(Slotted 6 x 100) | -6 | 0.9 | 100 | 6.0 | 26.5 | 205 | 12 | 240 |
6300(Slotted 8 x 150) | -8 | 1.1 | 150 | 8.0 | 28.5 | 263 | 12 | 120 |
6300(Slotted 9 x 200) | -9 | 1.2 | 200 | 9.0 | 28.5 | 313 | 6 | 60 |
6300(Slotted 10 x 250) | -10 | 1.2 | 250 | 9.0 | 28.5 | 363 | 6 | 60 |
6300(Slotted 10 x 300) | -10 | 1.2 | 300 | 9.0 | 28.5 | 413 | 6 | 60 |
6300(Ph No.1 x 75) | +1 | 75 | 5.0 | 22.0 | 163 | 12 | 240 | |
6300(Ph No.2 x 100) | +2 | 100 | 6.0 | 26.5 | 205 | 12 | 240 | |
6300(Ph No.3 x 150) | +3 | 150 | 8.0 | 28.5 | 263 | 12 | 120 | |
6300(Ph No.4 x 200) | +4 | 200 | 9.0 | 28.5 | 320 | 6 | 60 |
Nhật Bản, Vessel
Vessel NO.6300 Tô Vít Trong Suốt – Vessel NO.6300 “CRYSTALINE” Screwdriver



Xuất xứ : Nhật Bản
Nhà sản xuất : VESSEL
Model : NO.6300
TÍNH NĂNG
Tay cầm trong suốt ánh pha lê
Phân biệt +- bằng mã màu
Làm từ thép Vanadi Crome cứng
THÔNG TIN KỸ THUẬT
Related Products
-
Kondotec Ma Ní Thép Không Gỉ (Plate Stainless Steel Shackle)
-
YAMARI BB 660/25.5 Nhiệt Kế Điện Trở Bạch Kim Tiêu Chuẩn – Standard Platinum Resistance Thermometer
-
TONE GV-301EZ, GV-302EZ Súng Siết Bulong – Shear Wrench
-
Saitama Seiki U-TOOL U-73 Máy Chà Nhám Quỹ Đạo Với Miếng Đệm Siêu Dài – Extra Long Pad Orbital Sander
-
Matsumoto Kikai RCV-10/RCV-20/RCV-30 Hệ Thống Robot Hàn Pozi Robo – Welding Robot System Pozi Robo
-
Kurimoto M-611 Van Bướm Loại Bọc Cao Su (Wafer Type Rubber-seated Butterfly Valves)