| Model | Phân loại mũi vít | Kích thước mũi vít | Phân loại xử lý nhiệt | Đường kính trục tròn (mm) | Chiều dài trục tròn (mm) | Tổng chiều dài (mm) | Trọng lượng (g) | SL/hộp | SL/thùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M-A16(+2 x 4.5 x 65H) | (+) | 2 | H | 4.5 | 65 | 12 | 10 | 100 | 415311 |
| M-A16(+2 x 4.5 x 100H) | (+) | 2 | H | 4.5 | 50 | 100 | 19 | 10 | 100 |
| M-A16(+2 x 4.5 x 150H) | (+) | 2 | H | 4.5 | 50 | 150 | 32 | 10 | 100 |
Nhật Bản, Vessel
Vessel M-A16 Mũi Vít Đầu Đơn Có Từ – Vessel M-A16 Recessed Bit (Magnetized)
Xuất xứ : Nhật Bản
Nhà sản xuất : Vessel
Model : M-A16
TÍNH NĂNG
* Loại đầu đơn. Mũi vít trục mảnh có thể vặn ở những vị trí hẹp
* Được nạp từ mạnh
THÔNG TIN KỸ THUẬT
Related Products
-
Vessel 8500TXH Chìa Vặn TORX Hoa Thị – Vessel 8500TXH Tamper-proof TORX Wrench
-
Kurimoto C2F-25W Máy Rèn Dập (Forging Press)
-
YOSHITAKE GD-7R Van Điều Chỉnh Áp Suất Sơ Cấp – Primary Pressure Regulating Valve
-
Kondotec Tăng Đơ – Anchor Stopper Turnbuckle
-
TERAOKA SEISAKUSHO 684S 0.25 Băng Dính Kết Hợp – TERAOKA 684S 0.25 Combination adhesive tape
-
URD CT Chuẩn CT Cho Băng Thông Tần Số Rộng -10Hz – 15mhz- CTL-35-S162-5F-1R10 – URD CTL-35-S162-5F-1R10 CT Standard CT For Wide Frequency Bandwidth -10Hz – 15mhz-







