Nhật Bản, YOSHITAKE
YOSHITAKE CP-200C Van Giảm Áp – Pressure Reducing Valve/Drain Separator
Sản xuất tại Nhật Bản
Nhà sản xuất: YOSHITAKE
Model: CP-200C
Tính năng
1. Cấu trúc cân bằng áp suất có thể giữ áp suất giảm ở mức không đổi mà không bị ảnh hưởng bởi áp suất đầu vào. 2. Ghế van làm bằng thép không gỉ có khả năng chống mài mòn và độ bền cao.
3. Việc bảo trì và kiểm tra có thể được tiến hành dễ dàng bằng cách tháo rời đơn giản từ phía trên.
4. Một đĩa cao su ngăn rò rỉ khi đóng van.
5. GD-200C cung cấp khả năng chống ăn mòn tuyệt vời do bề mặt thân bên trong và bên ngoài được phủ bằng Nylon 11.
6. Có thể lắp đặt theo chiều ngang hoặc chiều dọc. (Đối với trên 80A, đường ống nằm ngang với tư thế hướng lên trên.)
Thông số kĩ thuật
| Tính năng | Đối với chất lỏng và không khí, lớp phủ nylon 11 | |
| Type | Loại điều khiển trực tiếp | |
| Thông số kĩ thuật | Product type | Loại Loại điều khiển trực tiếp |
| kích thước danh nghĩa | 15A (1/2″) – 150A (6″) | |
| Ứng dụng | Nước, dầu (dầu hỏa, dầu nặng A và B), không khí, các chất lỏng không nguy hiểm khác | |
| Mối nối kết thúc | JIS 10K FF flanged | |
| Áp suất đầu vào | Tối đa 1 MPa | |
| Giảm áp | 0.05 – 0.7 MPa (*.) | |
| Giảm áp | 85% hoặc ít hơn áp suất đầu vào (áp suất đo) | |
| Áp suất phân biệt tối thiểu | 0.05 MPa | |
| Nhiệt độ tối đa | 60 độ C | |
| Phân biệt giảm áp tối đa | 10:1 | |
| Rò rỉ khí ga | Không | |
| Phạm vi nhiệt độ làm việc | Từ 5 đến 60 độ (C) | |
| Material | Thân | Gang dẻo |
| Van và chân van | NBR | |
| Piston, cylinder | Thép không gỉ | |
| Màn chập | NBR | |
Kích thước và trọng lượng
| Kích thước | L (mm) | H (mm) | Trọng lượng (kg) | Cv value |
|---|---|---|---|---|
| 15A(1/2) | 145 | 296 | 8.3 | 2.5 |
| 20A(3/4) | 150 | 296 | 8.3 | 4 |
| 25A(1) | 150 | 318 | 10.1 | 5 |
| 32A(1 1/4) | 195 | 398 | 17.4 | 8 |
| 40A(1 1/2) | 195 | 398 | 17.4 | 12 |
| 50A(2) | 195 | 412 | 19.3 | 16 |
| 65A(2 1/2) | 270 | 573 | 40.1 | 28 |
| 80A(3) | 270 | 598 | 43.8 | 36 |
| 100A(4) | 308 | 666 | 70.8 | 68 |
| 125A(5) | 380 | 875 | 144.1 | 75 |
| 150A(6) | 400 | 930 | 173.1 | 108 |
Tốc độ dòng chảy

Related Products
-
Bix B-39D Đầu Tua Vít (Screwdriver bits)
-
Mikasa MVH-158GH Máy Đầm Đảo Ngược Kích Thước – Mikasa MVH-158GH Light Size Reversible Compactor
-
Royal Master SGS-18-GS / SGS-32-GS Máy Bơm Thủy Lực Gate Breaker Cho Great Saver – Gate Breaker Hydraulic Pump For Great Saver
-
Motoyuki JS Lưỡi Cưa Nghiêng Dùng Cho Cắt Thép – Tipped Saw Blade For Steel Cutting
-
Watanabe WVP-RDD Bộ Chuyển Đổi Điện Trở Tín Hiệu/Bộ Chuyển Đổi DC (Không Cách Ly) – Signal Resistance Converter/DC Converter (Non-isolated)
-
Kansai Kogu B040C-Series Lõi Bit Ướt Ba Mảnh







