- Home
- Products
- Okudaya Giken Santocar Kiểu Kiểu Xe Nâng (Loại Chạy Bằng Pin) – Santocar Low Floor Type (Battery Type)
Nhật Bản, Okudaya Giken
Okudaya Giken Santocar Kiểu Kiểu Xe Nâng (Loại Chạy Bằng Pin) – Santocar Low Floor Type (Battery Type)

Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Okudaya Giken
Loại càng nâng có thể điều chỉnh bằng cách trượt sang trái và phải là loại lý tưởng cho công việc nâng pallet.
Đi kèm với cơ chế giảm chấn giúp bạn có thể thoải mái kiểm soát tốc độ nâng của thang máy.
Van nâng cho phép di chuyển lên xuống một chạm.
Ba đồng hồ đo pin có mã màu.
Tích hợp van kiểm tra tải tự động.
Ngoài ra còn có model loại S với bánh xe cao su, phù hợp với môi trường làm việc khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật
Model |
Khả năng chịu tải tối đa (kg) |
Vị trí thấp nhất (mm) |
Cao nhất (mm) |
Kích thước ngã ba (mm) | Tổng chiều dài (mm) |
Chiều rộng tổng thể (mm) |
Chiều cao tổng thể (mm) |
Thời gian tăng (giây) |
Khối lượng xe (kg) |
||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trung tâm tải | Trượt chiều rộng bên ngoài | Chiều dài | |||||||||
MỘT | B | C | D | E | F | G | |||||
SC-D2- 8F-A | 200 | 80 (95) |
720 | 300 | 160~515 | 600 | 1060 | 545 | 975 | 4~6 | 73 |
SC-D2-12F-A | 1070 | 1325 | 6~9 | 78 | |||||||
SC-D4- 8F-A | 400 | 720 | 215~570 | 650 | 1140 | 605 | 965 | 5~8 | 94 | ||
SC-D4-12F-A | 1070 | 1315 | 7~12 | 99 | |||||||
Thông số kỹ thuật loại nĩa loại S của pin |
|||||||||||
SC-D2- 8SF-A | 200 | 80 (95) |
720 | 300 | 160~515 | 600 | 1055 | 545 | 975 | 4~6 | 73 |
SC-D2-12SF-A | 1070 | 1325 | 6~9 | 78 | |||||||
SC-D4- 8SF-A | 400 | 720 | 215~570 | 650 | 1135 | 605 | 965 | 5~8 | 94 | ||
SC-D4-12SF-A | 1070 | 1315 | 7~12 | 99 |
*Giá trị thấp nhất trong ngoặc là khi nĩa được đặt qua chân.
*Bộ sạc là phương pháp sạc tự động tích hợp (AC100V)
*Vui lòng xem danh mục sản phẩm để biết thông số kỹ thuật chi tiết và loại S.
Bản vẽ ngoại quan
Related Products
-
Ross Asia W66 Series Van Điều Hướng Trực Tiếp ISO 15407-1 – Directional Control Valve ISO 15407-1
-
Tosei SA-S Bánh Xe Nhỏ – Caster
-
Chiyoda Tsusho 3FAS-6.5H/8H-CHS Khớp Nối CHS Ổ Cắm Góc Tự Do – FREE ANGLE SOCKET SERIES
-
Atsuchi Iron Works EB-1/EB-2 Bộ Phận Máy Thổi Chân Không Linh kiện Lớn – Vacuum Blast Components Large Vehicle-Mounted Components
-
Miyakawa MSA-3R Máy Vát Mép Mịn R Loại Một Mặt Tự Hành Bằng Điện
-
Kawaki FSJ Thiết Bị Quan Sát Dòng Chảy (Loại Nhỏ Gọn) – Flow Sight (Compact Type)