Nhật Bản

  1. Chiyoda Seiki DSS-40/-60/-100 Thiết Bị An Toàn Cho Thiết Bị Hàn Axetylen Và Thiết Bị Thu Khí Dòng DSS – Safety Devices For Acetylene Welding Equipment And Gas Collectors DSS-Series

  2. Chiyoda Seiki DSS-10 Thiết Bị An Toàn Cho Thiết Bị Hàn Axetylen Và Thiết Bị Thu Khí Dòng DSS – Safety Devices For Acetylene Welding Equipment And Gas Collectors DSS-Series

  3. Chiyoda Seiki DSS-7 Thiết Bị An Toàn Cho Thiết Bị Hàn Axetylen Và Thiết Bị Thu Khí Dòng DSS – Safety Devices For Acetylene Welding Equipment And Gas Collectors DSS-Series

  4. Chiyoda Seiki DSS-5 Thiết Bị An Toàn Cho Thiết Bị Hàn Axetylen Và Thiết Bị Thu Khí Dòng DSS – Safety Devices For Acetylene Welding Equipment And Gas Collectors DSS-Series

  5. Chiyoda Seiki LA-8/LP-8 Các Thiết Bị An Toàn Loại Khô, Ổ Cắm Bộ Điều Chỉnh Và Ổ Cắm Đường Ống – For Dry-Type Safety Devices, Regulator Outlets And Pipe Outlets

  6. Chiyoda Seiki SO-30 Các Thiết Bị An Toàn Loại Khô, Ổ Cắm Bộ Điều Chỉnh Và Ổ Cắm Đường Ống – For Dry-Type Safety Devices, Regulator Outlets And Pipe Outlets

  7. Chiyoda Seiki SA-2 Các Thiết Bị An Toàn Loại Khô, Ổ Cắm Bộ Điều Chỉnh Và Ổ Cắm Đường Ống – For Dry-Type Safety Devices, Regulator Outlets And Pipe Outlets

  8. Chiyoda Seiki SFG3-O2 Các Thiết Bị An Toàn Loại Khô Và Chỉ Gắn Ống Thổi (Chuyên dùng cho Oxy) – Dry-Type Safety Devices And Scarfing Blowpipe Mounting Only (Oxygen Only)

  9. Chiyoda Seiki SFST-O2 Các Thiết Bị An Toàn Loại Khô Và Chỉ Gắn Ống Thổi (Chuyên dùng cho Oxy) – Dry-Type Safety Devices And Scarfing Blowpipe Mounting Only (Oxygen Only)

  10. Kunimoto 1026608 KS Giá Đỡ Điều Chỉnh Được – Telescopic Bracket 750S Type

  11. Chiyoda Seiki Dành Cho Thiết Bị An Toàn Khô/Gắn Bên Mỏ Hàn Dòng Minisave – For Minisave Series Torch Side/Dry Safety Equipment

  12. Chiyoda Seiki Công Tắc Áp Suất – Pressure Switches

  13. Chiyoda Seiki AT Đồng Hồ Đo Áp Suất Cho Thiết Bị, Có Tiếp Điểm – Pressure Gauge For Equipment, With Contact

  14. Kurimoto Ống Dẫn Chống Cháy (Fire Proof Duct)

  15. Chiyoda Seiki Đồng Hồ Đo Áp Suất Cho Thiết Bị DU Loại Standard (Để Gắn Bảng Điều Khiển) – Pressure Gauge For Equipment DU Standard Type (For Panel Mounting)

  16. Chiyoda Seiki AT Dụng Cụ Đo Áp Suất, Loại Thường – Instrument Pressure Gauges, Normal Type

  17. Chiyoda Seiki Đầu Ra Đường Ống – Pipe Outlet Headers

  18. Chiyoda Seiki KB04-22H/KB04-22HP Ống Nối Bình Chứa Chioflex-165 (Dùng Cho Hỗn Hợp Khí Nitơ, Argon Và Khí Trơ) – Container Connecting Tube Chioflex-165 (For Nitrogen, Argon And Inert Gas Mixtures)

  19. Chiyoda Seiki KB04-22S/KB04-22SP Ống Nối Bình Chứa Chioflex-165 (Dùng Cho Hỗn Hợp Khí Nitơ, Argon Và Khí Trơ) – Container Connecting Tube Chioflex-165 (For Nitrogen, Argon And Inert Gas Mixtures)

  20. Chiyoda Seiki CY04-NW Ống Nối Bình Chứa Chioflex – Container Connecting Tube Chioflex

  21. Chiyoda Seiki KB04-22N Ống Nối Bình Chứa Chioflex – Container Connecting Tube Chioflex

  22. EXEN RKV60PBR Series Bộ Gõ Khí Nén – Steel Knocker Indirect Impact Type

  23. Chiyoda Seiki Máy Sưởi Khí Carbon Dioxide Kiểu Lắp Đặt, Sê-Ri CVR-G, Dùng Cho Khí Đốt – Installed Type Carbon Dioxide Gas Heater, CVR-G Series, For Gas

  24. Chiyoda Seiki CK-570K Máy Sưởi Gas Nhỏ Gọn Cho Thiết Bị Sê-Ri CK – Compact Gas Heaters For CK Series Equipment

  25. Chiyoda Seiki CK-380K Máy Sưởi Gas Nhỏ Gọn Cho Thiết Bị Sê-Ri CK – Compact Gas Heaters For CK Series Equipment

  26. Chiyoda Seiki CK-190K Máy Sưởi Gas Nhỏ Gọn Cho Thiết Bị Sê-Ri CK – Compact Gas Heaters For CK Series Equipment

  27. Chiyoda Seiki CK-380B Máy Sưởi Gas Nhỏ Gọn Cho Xi Lanh Dòng CK – Compact Gas Heater For CK Series Cylinders

  28. Chiyoda Seiki CK-190B Máy Sưởi Gas Nhỏ Gọn Cho Xi Lanh Dòng CK – Compact Gas Heater For CK Series Cylinders

  29. Chiyoda Seiki PH-10 Ống Mềm – Flexible Hose

  30. Chiyoda Seiki PH-9 Vòi Blazer – Blazer Hose

  31. Chiyoda Seiki PH-6 Ống Nối Cho Tủ Chứa Xi Lanh – Connecting Pipe For Cylinder Cabinet

  32. Chiyoda Seiki Ống Nối Cho Specty – Connecting Tube For Specty

  33. Chiyoda Seiki PH-4 Khớp Nối Vạn Năng Loại Tay Cầm Tròn – Round Handle Type Universal Joints

  34. Chiyoda Seki PH-2 Ống Nối, Loại Tay Cầm Tròn – Connecting Tube, Round Handle Type

  35. Chiyoda Seki PH-1 Ống Nối/Loại Cờ Lê – Connecting Pipe/Spanner Type

  36. Chiyoda Seiki Nút Chặn Và Đai Ốc – Stoppers And Nuts

  37. Chiyoda Seiki UN-TSW Ống Chữ T Cho Đường Ống Hiệu Chuẩn – T-Tubes For Calibration Piping

  38. Chiyoda Seiki UN-O Van Xả – Outlet Pipe

  39. Chiyoda Seiki UN-T Ống Thông Chữ T – Connecting Pipe U-Shaped

  40. Chiyoda Seiki UN-TA Ống Thông Chữ T – Connecting Pipe U-Shaped

  41. Chiyoda Seiki UN-U Ống Thông Chữ U – Connecting Pipe U-Shaped

  42. Chiyoda Seiki UN-T Ống Thông Đơn Chữ T Loại Đai Ốc Có Nắp – Connecting Pipe T-Single Pipe Bag Nut Type

YÊU CẦU BÁO GIÁ

contact

Return Top