Nhật Bản

  1. NAC CAL-44/46/48-SH/SM/SF Ổ cắm AL TYPE 40 thép (mạ Chrome) (AL TYPE 40 Socket Steel (Chrome-plated))

  2. NAC CAL-22/23/24-SHL/SML/SFL/SAL/SBL/SARL/SBRL Ổ cắm AL TYPE 20 (mạ Chrome) Loại khóa bi bằng thép (AL TYPE 20 Socket Steel (Chrome-plated) Ball-lock Type)

  3. Mikasa FX-60RE Máy Đầm Bê Tông Tần Số Cao – Mikasa FX-60RE High Frequency Concrete Vibrator

  4. NAC CAL-22/23/24-PH3/PM3/PF3 Phích cắm AL TYPE 20 Thép không gỉ (SUS304) (AL TYPE 20 Plug Stainless steel (SUS304))

  5. NAC CAL-22/23/24-SH3/SM3/SF3 Ổ cắm AL TYPE 20 Thép không gỉ (SUS304) (AL TYPE 20 Socket Stainless steel (SUS304))

  6. Mikasa FX-40RG FX-50RG Máy Rung Bê Tông Tần Số Cao – Mikasa FX-40RG FX-50RG High Frequency Concrete Vibrator

  7. Mikasa FX-30RE Máy Đầm Bê Tông Tần Số Cao – Mikasa FX-30RE High Frequency Concrete Vibrator

  8. Kikusui Tape 183A Băng dính trong suốt

  9. Kikusui Tape 183 Băng dính

  10. Kikusui Tape 185G Băng dính

  11. Kikusui Tape 2000 Băng dính

  12. Kikusui Tape 224 Băng dính

  13. Kikusui Tape 203 Băng dính

  14. Kikusui Tape 201L Băng dính

  15. Kikusui Tape 199P Băng dính

  16. Kikusui Tape 195 Băng dính

  17. Kikusui Tape 193 Băng dính

  18. Kikusui Tape 185 Băng dính

  19. Kikusui Tape 164 Băng dính màu xanh lam – Curing Blue Tape

  20. Mikasa FX-60E MÁy Đầm Bê Tông Tần Suất Cao – Mikasa FX-60E High Frequency Concrete Vibrator

  21. Kikusui Tape 169B Băng Vải Quấn Màu Đen – Black Spat Cloth Tape

  22. Kikusui Tape 165C Băng Dán Bảo Dưỡng Trong Suốt – Transparent For Curing

  23. Kikusui Tape 169G Băng Vải Polyetylen Xanh – Green Polyethylene Cloth Tape

  24. Kikusui Tape 165VP Băng Vải Polyetylen Màu Đào – Peach-Colored Polyethylene Cloth Tape

  25. Mikasa FX-40G FX-50G Máy đầm bê tông tần số cao – Mikasa FX-40G FX-50G High Frequency Concrete Vibrator

  26. Kikusui Tape 165G Băng Dán Xanh Lá – Curing Green

  27. Mikasa FX-30E Máy Đầm Bê Tông Tần Số Cao – Mikasa FX-30E High Frequency Concrete Vibrator

  28. Mikasa GS-60/GS-45/GS-38/GS-32/GS-28 Máy đầm bê tông – Mikasa GS-60/GS-45/GS-38/GS-32/GS-28Concrete Vibrator

  29. Mikasa Máy Đầm Bê Tông Di Động UM-ZL28 Loại Ống Thép – Mikasa UM-ZL28 Portable Concrete Vibrator Steel Pipe Type

  30. Mikasa Dây nối 20m – Mikasa Extension Cord 20m

  31. Mikasa Dây Nối 30m – Mikasa 30m Extension Cord

  32. KEMIBESTO BỘT KHÔ

  33. Kurimoto Van Tăng Áp (Blow Off Valves)

  34. NAC CAL-22/23/24-PH2/PM2/PF2 AL LOẠI 20 Đồng thau (AL TYPE 20 Plug Brass)

  35. NAC CAL-22/23/24-SH2/SM2/SF2 AL loại 20 Đồng thau (AL TYPE 20 Socket Brass)

  36. Kikusui Tape 164B Băng Dán Xanh Dương – Curing Blue

  37. Kikusui Tape 160 Băng Vải Dán Kết Cấu Thép – Cloth Tape For Steel Structure Curing

  38. Kikusui Tape NO.112 Băng Dính Kicraft NK – Kicraft NK Tape

  39. NAC CAL-21/22/23/24-PH/PHV/PM/PF/PFG/PA/PB Thép AL TYPE 20 (Mạ crom) (AL TYPE 20 Plug Steel (Chrome-plated))

  40. Kikusui Tape 730RK Kicraft Tape – Băng dính Kicraft 730RK

  41. NAC CAL21/22/23/24 Thép AL TYPE 20 (Mạ Chrome) (AL TYPE 20 Socket Steel (Chrome-plated))

  42. Chiyoda Tsusho TE-AF Series Ống Chống Tia Phóng Xạ – Anti-Spatter Tubing

YÊU CẦU BÁO GIÁ

contact

Return Top