- Home
- Products
- Fukuda Seiko LS-CB Dao Phay Chìm Chuôi Dài (Tiêu Chuẩn JIS) – Long Shank Submerged Milling Cutter (JIS Standard)
Fukuda Seiko, Nhật Bản
Fukuda Seiko LS-CB Dao Phay Chìm Chuôi Dài (Tiêu Chuẩn JIS) – Long Shank Submerged Milling Cutter (JIS Standard)
Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Fukuda Seiko
Model: LS-CB
Mô tả
- Dao phay gia công lỗ chìm tiêu chuẩn JIS. Thân dài cho phép xử lý sâu.
- Chất liệu: HSS-Co (SKH56)
- Số lưỡi dao: 4
- Dung sai lỗ khoan đề xuất (danh nghĩa):
(3 to 5)-0.020 to -0.038
(6 to 8)-0.025 to -0.047
(10 to 16)-0.032 to -0.059
(18 to 30)-0.043 to -0.073
(1/4″ to 3/8″ )-0.025~-0.047
( 1/2″ )-0.032~-0.059
- Dung sai đường kính lưỡi dao (danh nghĩa):
( 3 ~ 5 )+0.042~+0.078
( 6 ~ 8 )+0.050~+0.093
( 10 )+0.060~+0.103
( 12 ~ 14 )+0.073~+0.125
( 16 ~ 18 )+0.088~+0.140
( 20 ~ 24 )+0.112~+0.174
( 30 )+0.136~+0.198
(1/4″~5/16″)+0.050~+0.093
( 3/8″ )+0.060~+0.130
( 1/2″ )+0.073~+0.125
- Góc nghiêng me: Xoắn phải 25°
Bản vẽ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật
■ Long shank sinking milling cutter (JIS standard)
| Name | Guide diameter (φD1) |
Guide Chief (𝓵1) |
Blade diameter (φD) |
Blade length (𝓵) |
Overall length (L) |
Shank diameter (φd) |
| 3 | 3.2 | 4 | 6.5 | 14 | 110 | 6 |
| 4 | 4.3 | 5 | 8 | 120 | ||
| 5 | 5.3 | 7 | 9.5 | 18 | 8 | |
| 6 | 6.4 | 8 | 11 | |||
| 8 | 8.4 | 10 | 14 | 22 | 10 | |
| 10 | 10.5 | 12 | 17.5 | 25 | 160 | 12 |
| 12 | 13 | 14 | 20 | |||
| 14 | 15 | 16 | 23 | 30 | 180 | |
| 16 | 17 | 18 | 26 | 35 | 16 | |
| 18 | 19 | 20 | 29 | 200 | ||
| 20 | 21 | 32 | 40 | |||
| 22 | 23 | 24 | 35 | |||
| 24 | 25 | 25 | 39 | 220 | 20 | |
| 30 | 31.5 | 30 | 48 |
■ Long shank sinking milling cutter (JIS standard) (inch size)
| Name | Guide diameter (φD1) |
Guide Chief (𝓵1) |
Blade diameter (φD) |
Blade length (𝓵) |
Overall length (L) |
Shank diameter (φd) |
| 1/4″ | 6.7 | 8 | 12 | 18 | 120 | 8 |
| 5/16″ | 8.5 | 10 | 14 | 22 | 10 | |
| 3/8″ | 10 | 12 | 16 | 25 | 160 | 12 |
| 1/2″ | 14 | 14 | 21 |
Related Products
-
Watanabe WAP-ABS Máy Tính Giá Trị Tuyệt Đối – Absolute Value Calculator
-
Watanabe WSPA-FHL Bộ Chuyển Đổi Tín Hiệu Kiểu Báo Động Loại Tự Do – Free Spec Type Alarm Setter Signal Converter
-
Ox Jack JES Loại Điều Khiển Thiết Bị Trượt Vô Tận (Driven Endless Sliding Device)
-
TERAOKA SEISAKUSHO 748 Băng Dính Hai Lớp – TERAOKA 748 Double-Coated Adhesive Tape
-
ORGANO RG-12 Máy Đo Độ Dẫn Điện – Electroconductivity Meter
-
Murata JIS-11010, JIS-11011 Kim Nhô Ra – Protruding Needle







