Fukuda Seiko, Nhật Bản
Fukuda Seiko SWC Dao Cắt Góc W Có Tay Cầm – W Angle Cutter With Handle

Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Fukuda Seiko
Model: SWC
Mô tả
- Dao phay cho rãnh chữ V.
- Chất liệu: HSS (SKH51)
- Dung sai đường kính lưỡi dao: 0 đến +1
- Dung sai góc: ±15′
Bản vẽ kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
■ W angle cutter with handle (angle 60°)
Angle (θ) |
Blade diameter (φD) |
Blade length (𝓵) |
Neck diameter (φd1) |
Chief (𝓵1) |
Overall length (L) |
Shank diameter (φd) |
Number of teeth (N) |
60° | 15 | 4 | 8 | 17 | 70 | 10 | 10 |
20 | 5 | 80 | 12 | ||||
25 | 6 | 10 | |||||
30 | 8 | 14 | 18 | 85 | 16 | 12 | |
35 | 10 | 90 | |||||
40 | 12 | 16 | 20 | 95 | 20 | 14 | |
45 | 16 | 100 | |||||
50 | 18 | 18 | 22 | 110 | 25 | 16 | |
60 | 20 | 20 | 24 | 120 | 18 |
■ W angle cutter with handle (angle 90°)
Angle (θ) |
Blade diameter (φD) |
Blade length (𝓵) |
Neck diameter (φd1) |
Chief (𝓵1) |
Overall length (L) |
Shank diameter (φd) |
Number of teeth (N) |
90° | 10 | 3 | 4 | 10 | 55 | 6 | 8 |
15 | 4 | 8 | 17 | 70 | 10 | 10 | |
20 | 5 | 80 | 12 | ||||
25 | 6 | 10 | |||||
30 | 8 | 14 | 18 | 85 | 16 | 12 | |
35 | 10 | 90 | |||||
40 | 12 | 16 | 20 | 95 | 20 | 14 | |
45 | 16 | 100 | |||||
50 | 18 | 18 | 22 | 110 | 25 | 16 | |
60 | 20 | 20 | 24 | 120 | 18 |
■ W angle cutter with handle (angle 120°)
angle (θ) |
Blade diameter (φD) |
Blade length (𝓵) |
Neck diameter (φd1) |
Chief (𝓵1) |
Overall length (L) |
Shank diameter (φd) |
Number of teeth (N) |
120° | 10 | 3 | 4 | 10 | 55 | 6 | 8 |
15 | 5 | 8 | 17 | 70 | 10 | 10 | |
20 | 80 | 12 | |||||
25 | 6 | 10 | |||||
30 | 8 | 14 | 18 | 85 | 16 | 12 | |
35 | 10 | 90 | |||||
40 | 12 | 16 | 20 | 95 | 20 | 14 | |
45 | 16 | 100 | |||||
50 | 18 | 18 | 22 | 110 | 25 | 16 | |
60 | 20 | 20 | 24 | 120 | 18 |
Related Products
-
Kurimoto MRCP-160W, MRCP-200W, MRCP-250W, MRCP-320W, MRCP-400W Máy Trộn Và Nén Hạt (Mixing And Compression Granulating Machine Roller Compactor)
-
Tosei GLH- Giá Nâng – Bogie type
-
Maxpull BMW-401-SC Tời Điện Ba Pha 200V Với Ly Hợp Lưới – Maxpull BMW-401-SC Three-phrase 200V Electric Winch with Meshing Clutch
-
Watanabe WSP-DE Bộ Chuyển Đổi Tín Hiệu Tốc Độ Cao – High Speed Isolators
-
Watanabe TSG Dây Cặp Nhiệt Điện Có Vỏ Bọc, Loại Cực Tốt – Sheathed Thermocouple With Sheathed Thermocouple Wires, Extra-Fine Type
-
TERAOKA SEISAKUSHO 652S #25 Băng Dính Phim Kapton(R) – TERAOKA 652S #25 Kapton(R) film adhesive tape