- Home
- Products
- Furuto Industrial (Monf) No.412 Băng Keo Một Mặt Chống Thấm Và Kín Khí – Single-sided Waterproof And Airtight Tape
Furuto, Nhật Bản
Furuto Industrial (Monf) No.412 Băng Keo Một Mặt Chống Thấm Và Kín Khí – Single-sided Waterproof And Airtight Tape
Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Furuto
Model: No.412
Băng keo kín khí chống nước có khả năng chống nước, kín khí và chống chịu thời tiết tuyệt vời, được làm bằng lá nhôm và vật liệu nền là màng PET với chất kết dính cao su butyl màu đen được dán trên một mặt.
Ứng dụng
- Thích hợp cho việc chống thấm ngoài trời như sửa chữa mái kim loại.
Đặc điểm chung
| Item (unit) | Adhesion (N/10mm) | Holding force (mm/30min) | Ball tack | Tensile strength (N/10mm) | Stretch(%) |
|---|---|---|---|---|---|
| Measured value | 12.2 | 0.3 | 32< | 54.5 | — |
Tuân thủ JIS Z 0237:2000
- Giá trị số là giá trị đo và không phải giá trị đảm bảo.
Kích thước tiêu chuẩn/số lượng/màu sắc
| Thickness (mm) | 0.50 |
|---|---|
| Width (mm) | 50 |
| Length (m) | 20 |
| Individual packaging | 1 |
| Quantity per box | 16 |
| Colour | silver |
- Nội dung của tài liệu này có thể thay đổi mà không cần thông báo vì những lý do như cải tiến.
- Màu sắc của ảnh sản phẩm có thể hơi khác so với màu sắc của sản phẩm thực tế.
- Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết các kích thước khác.
Tại Furuto, chúng tôi cũng thiết kế, phát triển và sản xuất các sản phẩm để đáp ứng nhu cầu cá nhân của khách hàng.
Related Products
-
Nagahori 1TD3107-1TD3210 Giảm Thiểu Bit φ 3- Turn Down Bits φ 3
-
KONAN BC2 Xi Lanh Không Que – Rodless Band Cylinders
-
Obishi Nivo Khung (JIS B7510 Class A)
-
Watanabe TS3 Vỏ Cặp Nhiệt Điện Với Hộp Đấu Dây Loại Mặt Bích – Sheath With Terminal Box Flange Type
-
Watanabe A5000-16 Đồng Hồ Đo Kỹ Thuật Số Để Đo Tần Số/ Xung – Digital Panel Meter For Frequency/Pulse Measurement
-
Murata Ống Hỗ Trợ – Support Tube







