Kitagawa, Nhật Bản
Kitagawa Dòng UB Mâm Cặp Khép Kín (Large Through-Hole Self-Contained Chuck)
Sản xuất tại Nhật Bản
Nhà sản xuất: Kitagawa
Model: dòng UB
Công cụ máy.
Mâm cặp tự động có lỗ thông lớn dòng UB. Thích hợp nhất để xử lý đường ống.
Dòng UB
- Lỗ thông lớn.
- Xi lanh khí nén tích hợp.
- Mâm cặp lớn phù hợp nhất để gia công đường ống.
- Van một chiều tích hợp.
*Tương ứng CE
Lưu ý: Khi mâm cặp được sử dụng ở vị trí thẳng đứng, vui lòng liên hệ với Kitagawa.
Thông số kỹ thuật
| Model | UB450K | UB560K | UB630K | UB710K | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lỗ thông (mm) | 181 | 275 | 320 | 375 | |
| Phạm vi kẹp (mm) | Tối đa | 441 | 568 | 645 | 714 |
| Tối thiểu | 117 | 215 | 223 | 278 | |
| Khoảng chạy của hàm (Đường kính) (mm) | 14 | 17 | 17 | 22 | |
| Khoảng chạy của pít tông (mm) | 40 | 37 | 37 | 36 | |
| . Áp suất khí nén (MPa). Tối đa | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | |
| Lực kẹp tĩnh (kN). Tối đa | 100 | 120 | 162 | 144 | |
| Tốc độ (vòng/phút). Tối đa | 1300 | 1100 | 1000 | 900 | |
| Momen quán tính (kg・m2) | 5.55 | 15.8 | 28.1 | 38.9 | |
| Khối lượng tịnh (kg) (với hàm trên mềm) | 204 | 320 | 480 | 550 | |
| Xi lanh phù hợp | – | – | – | – | |
Related Products
-
Watanabe WVP-RDS Bộ Chuyển Đổi Điện Trở Tín Hiệu/Bộ Chuyển Đổi DC – Signal Resistance Converter/DC Converter
-
TONE GSR-211E/ GSR-212E Súng Siết Bu Lông – Simple Torqon (For F10T) (220V-230V)
-
Wasino Kiki GEFDF-F2 Kính ngắm kiểu cánh đôi – Dual Flap Style Sight Glass
-
Tosei HP-HR2/HP-HR2B, HP-LW2/HP-LW2B Bánh Xe Hạng Nặng – Heavy duty caster
-
Mikasa MVH-408DSY Máy Đầm Đảo Ngược – Mikasa MVH-408GH Reversible Compactor
-
Vessel No.076110 Đầu Nhựa Thay Thế Cho Búa No.76 (Size 1, Vỉ 2 cái) – Vessel No.076110 Replacement Head for No.76(Plastic Head) (Size.1, 2pcs)







