KOKEN LTD.
Koken HV-7 Mặt Nạ Gas
Nhà sản xuất: KOKEN LTD.
Mô hình: HV-7
Về việc Lựa chọn và Sử dụng Đúng Mặt nạ Phòng độc
Khi sử dụng mặt nạ phòng độc, cần phải hiểu rõ mức độ nguy hiểm của các chất liên quan, đồng thời việc lựa chọn, đeo và quản lý hộp lọc (phin lọc) hoặc mặt nạ phải phù hợp với loại và nồng độ khí độc. Ngoài ra, vui lòng sử dụng mặt nạ phòng độc có tính năng được quy định bởi Tiêu chuẩn Kiểm định Quốc gia theo Luật An toàn Vệ sinh Lao động hoặc Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JIS T 8152).
Lựa chọn chính xác
■ Môi trường không thể sử dụng mặt nạ phòng độc
Nếu thuộc bất kỳ trường hợp nào dưới đây, vui lòng không sử dụng mặt nạ phòng độc. Hãy sử dụng các thiết bị bảo hộ phù hợp với điều kiện môi trường như mặt nạ cấp khí hoặc bình thở khí nén.
- Môi trường thiếu oxy hoặc có nguy cơ thiếu oxy.
- Trường hợp không rõ loại hoặc nồng độ của khí độc.
- Trường hợp môi trường IDLH (Môi trường không khí gây nguy hiểm ngay lập tức đến tính mạng và sức khỏe).
- Trường hợp nồng độ khí độc vượt quá giới hạn nồng độ cho phép của mặt nạ phòng độc.
- Trường hợp không có hộp lọc (phin lọc) nào có thể loại bỏ được khí độc trong môi trường đó.
- Trường hợp có lẫn lộn các loại khí có tính chất khác nhau.
- Trường hợp môi trường sử dụng sai lệch lớn so với nhiệt độ thường, độ ẩm thường và áp suất thường.
■ Lựa chọn mặt nạ phòng độc phù hợp với nồng độ phát sinh khí độc
Khi lựa chọn mặt nạ phòng độc, sau khi đã nắm bắt thông tin về loại và nồng độ của chất độc hại, cần phải lựa chọn loại mặt nạ thích hợp như được chỉ ra trong thông báo “Về việc lựa chọn và sử dụng mặt nạ chống bụi, mặt nạ phòng độc và thiết bị bảo vệ hô hấp có quạt điện hỗ trợ” (Phát hành năm Reiwa 5 [2023], văn bản số 0525-3).
BƯỚC 1: Kiểm tra xem nồng độ có vượt quá giới hạn sử dụng của mặt nạ phòng độc không?
● Giới hạn trên để sử dụng mặt nạ phòng độc theo Tiêu chuẩn Kiểm định Quốc gia:
| Loại (Type) | Nồng độ khí giới hạn |
|---|---|
| Loại cách ly (Isolation Type) | 2% trở xuống (20,000ppm trở xuống) |
| Loại trực tiếp (Direct Connection) | 1% trở xuống (10,000ppm trở xuống) |
| Loại trực tiếp cỡ nhỏ (Direct Connection Small) | 0.1% trở xuống (1,000ppm trở xuống) |
(*Đối với khí Amoniac, loại cách ly và loại gắn trực tiếp có giới hạn gấp 1.5 lần các số liệu trên)
-> KHÔNG VƯỢT QUÁ (Đi tiếp xuống Bước 2)
(Nếu nồng độ nằm trong bảng trên)
BƯỚC 2: Tính toán “Hệ số bảo vệ yêu cầu”, sau đó chọn mặt nạ phòng độc có “Hệ số bảo vệ được chỉ định” cao hơn mức đó.
Công thức 1: Cách tính Hệ số bảo vệ yêu cầu
Hệ số bảo vệ yêu cầu= Nồng độ môi trường của chất độc hại đã xác định : Nồng độ giới hạn tiếp xúc của chất độc hại
Sau khi tính xong, hãy chọn loại mặt nạ phù hợp theo kết quả dưới đây:
TRƯỜNG HỢP A: Hệ số bảo vệ yêu cầu TỪ 50 TRỞ LÊN
Phải dùng: Thiết bị bảo vệ hô hấp có quạt điện hỗ trợ dùng cho khí độc hoặc Thiết bị bảo vệ hô hấp kiểu cấp khí.
TRƯỜNG HỢP B: Hệ số bảo vệ yêu cầu DƯỚI 50
Nên dùng: Mặt nạ phòng độc toàn mặt (Full-face).
(Hệ số bảo vệ được chỉ định: 50)

TRƯỜNG HỢP C: Hệ số bảo vệ yêu cầu DƯỚI 10
Nên dùng: Mặt nạ phòng độc bán mặt (Half-face).
(Hệ số bảo vệ được chỉ định: 10)

-> VƯỢT QUÁ (Rẽ sang phải ngay từ Bước 1)
(Nếu nồng độ cao hơn bảng ở Bước 1)
Phải dùng: Thiết bị bảo vệ hô hấp kiểu cấp khí
(Ví dụ: Mặt nạ dẫn khí – Airline mask, Bình thở khí nén – SCBA, v.v…)
◎ Trong trường hợp pháp luật về an toàn vệ sinh lao động có quy định cụ thể về loại thiết bị bảo vệ hô hấp cần sử dụng hoặc quy trình lựa chọn, bạn bắt buộc phải chọn mặt nạ tuân theo các quy định pháp luật đó.
■ Lựa chọn hộp lọc (phin lọc) phù hợp với khí độc
Theo Tiêu chuẩn Kiểm định Quốc gia, có 5 loại hộp lọc được quy định (dùng cho khí Halogen, khí Hữu cơ, Carbon monoxide, Amoniac, khí SO2) và tổng cộng 10 loại nếu tính cả các loại có kèm vật liệu lọc. Ngoài ra, Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JIS) còn quy định các loại khác nằm ngoài danh sách trên như loại dùng cho khí Axit, khí Hydro sunfua (H2S), v.v. Vui lòng xem chi tiết tại trang 10.
※ Lưu ý: Hãy xác nhận qua “biểu đồ đường cong phá vỡ” (breakthrough curve) để đảm bảo khả năng khử độc của hộp lọc còn đủ dư giả so với nồng độ môi trường.
Trong môi trường có lẫn bụi, khói hàn (fume), sương (mist): Cần phải sử dụng bộ lọc (filter) đã đạt các tiêu chuẩn phù hợp với tính chất nguy hại đó (như bảng bên phải – hình ảnh gốc không hiển thị bảng này nhưng văn bản có nhắc đến).
● Hiệu suất thu giữ hạt và Phân loại
| Loại bụi thử nghiệm | Hạt NaCl (Natri Clorua) – Hạt rắn | Hạt DOP (Dioctyl Phthalate) – Hạt lỏng/dầu | ||
|---|---|---|---|---|
| Hiệu suất thu giữ hạt |
S1 | 80.0% trở lên | L1 | 80.0% trở lên |
| S2 | 95.0% trở lên | L2 | 95.0% trở lên | |
| S3 | 99.9% trở lên | L3 | 99.9% trở lên | |
● Ví dụ về cách chọn loại mặt nạ phòng độc có phin lọc bụi dựa trên loại bụi/công việc
| Loại bụi / Tên công việc | Không lẫn sương dầu (Oil mist) | Có lẫn sương dầu (Oil mist) |
|---|---|---|
| Các công việc có nguy cơ phơi nhiễm với bụi có độc tính cao như chất phóng xạ, Dioxin… | S3, L3 | L3 |
| Công việc phát sinh bụi có độc tính cao | S3, L3, S2, L2 | L3, L2 |
| Công việc phát sinh bụi có độc tính thấp | S3, L3, S2, L2, S1, L1 | L3, L2, L1 |
Sử dụng đúng cách
Đối với mặt nạ phòng độc, ngoài việc “Lựa chọn đúng mặt nạ và hộp lọc”, thì việc “Đeo mặt nạ sao cho khít chặt vào khuôn mặt” là vô cùng quan trọng. Nếu mặt nạ không khít với khuôn mặt và có khe hở ở phần tiếp xúc, khí độc có nguy cơ lọt vào từ đó, khiến cho việc đeo mặt nạ trở nên vô nghĩa. Các loại mặt nạ của Koken (Hưng Nghiên) được áp dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để đảm bảo độ khít chặt với khuôn mặt.
Phần tiếp xúc mặt được thiết kế chú trọng đến độ khít (Fit)

Cấu trúc Free Position Under Chin (Dưới cằm tự do điều chỉnh) Phần tiếp xúc mặt sử dụng loại mặt nạ có đường cong độc đáo. Khi đeo, nếu bạn định vị phần mũi trước, phần đỡ cằm được thiết kế để tự động nằm vào vị trí thích hợp bất kể kích thước khuôn mặt. Do đó, chỉ với 1 loại kích cỡ mặt nạ nhưng có thể cung cấp trạng thái vừa vặn (fit) tốt cho hầu hết mọi người.
Mặt nạ Silicone Chất liệu Silicone ít gây kích ứng da, mềm mại tuân theo các chuyển động của khuôn mặt, giúp mang lại cảm giác đeo ổn định và thoải mái.
Dây đeo đầu có độ ổn định tuyệt vời
Sử dụng dây đeo đầu bằng nhựa (poly-band) có hình dạng lập thể 3 chiều (3D), giúp cải thiện hơn nữa cảm giác vừa vặn và độ khít khi đeo.


Thiết bị truyền âm
Nhờ thiết bị truyền âm được đặt ở vị trí trung tâm mặt nạ, người dùng có thể trò chuyện hoặc ra chỉ thị ngay cả khi đang đeo mặt nạ.
Thiết bị truyền âm này hoàn toàn không sử dụng pin hay bất kỳ nguồn điện nào, do đó không có nguy cơ cháy nổ ngay cả khi ở trong môi trường khí gas dễ cháy.

Mặt nạ viền HAWC (HAWC Lip)
Sản phẩm sử dụng thiết kế phần tiếp xúc mặt “Viền HAWC※” với đường cong đặc biệt cùng lớp viền rộng và mềm dẻo, giúp tạo ra hiệu ứng giác hút độc đáo của công ty chúng tôi. Nhờ đó, sản phẩm đạt được độ kín khí cao, tầm nhìn rộng và trọng lượng nhẹ.
※ Là viết tắt của cụm từ: High Adaptable Wide Concave.

Hãy thực hiện kiểm tra độ kín (Seal Check)
Để kiểm tra xem mặt nạ có khít chặt vào khuôn mặt hay không trước khi làm việc, điều cần thiết là phải xác nhận độ khít, hay nói cách khác là thực hiện “Kiểm tra độ kín (Seal Check)” trước khi bắt đầu công việc.
Nếu bạn bịt kín lỗ hút khí trong trạng thái mặt nạ đã được đeo đúng cách và kín khí, thì khi hít vào, không khí sẽ không thể lọt vào bên trong mặt nạ từ bất kỳ đâu. Phương pháp xác nhận không có rò rỉ bằng cách thực tế hít vào này được gọi là “Kiểm tra độ kín bằng phương pháp áp suất âm”.
Trong thông báo của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi “Về việc lựa chọn, sử dụng mặt nạ chống bụi, mặt nạ phòng độc, thiết bị bảo vệ hô hấp có quạt điện hỗ trợ” (Văn bản số 0525-3, ngày 25 tháng 5 năm Reiwa 5 [2023]) có ghi chép như dưới đây. (Sau đây là trích dẫn một phần từ văn bản thông báo)
(3) Thực hiện kiểm tra độ kín
Việc kiểm tra độ kín phải được thực hiện tuân theo nội dung ghi trong sách hướng dẫn sử dụng của thiết bị bảo vệ hô hấp lọc khí (đối với thiết bị có quạt điện hỗ trợ thì chỉ áp dụng cho loại mặt nạ ôm sát mặt). (Lược bỏ phần giữa)
(a) Kiểm tra độ kín bằng phương pháp áp suất âm Dùng dụng cụ kiểm tra độ khít (fit checker) hoặc vật tương tự để bịt lỗ hút khí, lưu ý không ấn mạnh mặt nạ vào mặt (trường hợp có ống kết nối thì bịt lỗ hút của ống hoặc nắm chặt ống để chặn lại). Hít vào từ từ, xác nhận rằng không khí không lọt vào trong mặt nạ từ khe hở giữa mặt nạ và khuôn mặt, và mặt nạ bị hút chặt vào mặt. (Lược bỏ phần sau)

Kiểu Sakai – Model R-5
Do được tích hợp sẵn dụng cụ kiểm tra độ khít (fit checker), nên chỉ cần ấn cần gạt xuống là có thể thực hiện kiểm tra độ kín theo phương pháp áp suất âm.
Về mặt nạ phòng độc loại cách ly
Mặc dù Tiêu chuẩn Kiểm định Quốc gia quy định giới hạn nồng độ khí gas tối đa để sử dụng hộp lọc loại cách ly là 20.000ppm, nhưng công ty chúng tôi khuyến nghị rằng trong những môi trường nồng độ cao vượt quá 10.000ppm, việc sử dụng các thiết bị bảo vệ hô hấp như mặt nạ cấp khí (dẫn khí) là phù hợp hơn so với mặt nạ phòng độc. Vì vậy, chúng tôi không sản xuất mặt nạ phòng độc loại cách ly.
Mặt nạ phòng độc cỡ nhỏ loại gắn trực tiếp
Loại dây đeo đầu Vui lòng thay thế dây đeo đầu định kỳ.

Phạm vi sử dụng
Tuyệt đối chỉ sử dụng khi thỏa mãn các điều kiện dưới đây:
■ Trường hợp loại gắn trực tiếp cỡ nhỏ: Nồng độ khí độc cho phép sử dụng là 1,000ppm (0.1%) trở xuống.
■ Hệ số bảo vệ yêu cầu phải nhỏ hơn Hệ số bảo vệ được chỉ định.
Cấu tạo
Cấu trúc nắp chụp kép (Double Bonnet) chú trọng độ kín khí
■ Cấu trúc nắp chụp kép bảo vệ van xả quan trọng
Cấu trúc nắp chụp kép là dạng thiết kế được phát triển nhằm mục đích ngăn chặn chất độc hại xâm nhập qua van xả và cải thiện tầm nhìn phía dưới.
Van xả được chứa bên trong nắp chụp sẽ không bị ảnh hưởng bởi các tác nhân bên ngoài như gió. Hơn nữa, khí thở ra lưu lại trong nắp chụp sẽ tương tác với không khí bên ngoài như một lớp rào chắn thường trực để bảo vệ van xả, qua đó nâng cao tính kín khí khi hoạt động của van xả trong điều kiện thực tế.
Ngoài ra, mặt nạ nắp chụp có thiết kế đặt van xả ở phía trên mặt nạ thay vì ở phần cằm như truyền thống, do đó mang lại tầm nhìn phía dưới tuyệt vời và cải thiện hiệu suất làm việc.

Sử dụng hộp lọc (phin lọc) trọng lượng nhẹ, được thiết kế chú trọng đến tính thuận tiện khi làm việc.
Kiểu Sakai – Model HV-7
Số chứng nhận kiểm định quốc gia: TN159 Hệ số bảo vệ được chỉ định: 50
Loại mặt nạ toàn mặt sử dụng hộp lọc (phin lọc) cỡ nhỏ, trọng lượng nhẹ. Mặt nạ kiểu V High Scope (tầm nhìn cao) với độ kín khí cao và tầm nhìn rộng. Do được trang bị thiết bị truyền âm, nên có thể trò chuyện hoặc ra chỉ thị ngay cả khi đang đeo mặt nạ.

- Viền HAWC
- Thiết bị truyền âm
- Làm cứng bề mặt
| Khối lượng (chỉ tính mặt nạ) | 530g trở xuống |
|---|---|
| Phin lọc tương thích (bán riêng) | Dòng KGC-10, KGC-10L, KGC-10MC, KGC-10LMC (Yêu cầu lắp 2 cái mỗi loại) |
| Dây đeo (Headband) | Dây đai cao su dùng cho loại HV |
Các đặc điểm:
- Fit Checker (Kiểm tra độ khít) Chỉ cần kéo cần gạt lên là có thể thực hiện kiểm tra độ khít (Fit Test) một cách đơn giản.
- Under Chin (Cấu trúc dưới cằm) Nâng cao độ khít chặt và khả năng bám dính của phần tiếp xúc mặt nhờ thiết kế đường cong độc đáo.
- Silicone (Chất liệu Silicone) Đây là loại mặt nạ sử dụng chất liệu silicone, mang lại cảm giác đeo mềm mại và dịu nhẹ, thân thiện với làn da.
- HAWC Lip (Viền HAWC) Mặt nạ toàn mặt này áp dụng công nghệ “Viền HAWC”, giúp tạo ra “hiệu ứng giác hút” đặc biệt tại phần tiếp xúc với khuôn mặt, tăng cường độ kín khí.
- S Size (Có cỡ S) Sản phẩm có sẵn kích cỡ S dành riêng cho những người có khuôn mặt nhỏ.
- Speaking Diaphragm (Thiết bị truyền âm) Mặt nạ được trang bị thiết bị truyền âm hiệu suất cao, cho phép người dùng trò chuyện bình thường ngay cả khi đang đeo mặt nạ.
- Surface Hardening (Xử lý làm cứng bề mặt) Bề mặt kính quan sát đã được xử lý làm cứng (hard coating), giúp kính bền và khó bị trầy xước hơn.
- Bi-pro (Công nghệ sinh thái) Đây là bộ lọc được sản xuất dựa trên ý tưởng sinh thái (ecology), bằng cách tái chế và gia công lại phần nguyên liệu thô còn thừa sau quá trình cắt khuôn sản phẩm.













