Kondotec, Nhật Bản
Kondotec Ma Ní Loại Vuông (Square Head Shackle)

Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Kondotec
Thông số kỹ thuật
Chốt chung
Model | d | Tải trọng | B (mm) | D (mm) | L (mm) | Trọng lượng (kg) | |
tf | kN | ||||||
A012 | 12 | 0.5 | (4.9) | 12 | 24 | 48 | 0.17 |
A016 | 16 | 0.8 | (7.84) | 16 | 32 | 60 | 0.43 |
A019 | 19 | 1.0 | (9.8) | 19 | 38 | 75 | 0.74 |
A022 | 22 | 1.5 | (14.7) | 22 | 44 | 86 | 1.15 |
A025 | 25 | 2.0 | (19.6) | 25 | 50 | 98 | 1.63 |
Chốt dày
Model | d | Tải trọng | B (mm) | D (mm) | L (mm) | Trọng lượng (kg) | |
tf | kN | ||||||
A012 | 12 | 0.5 | (4.9) | 16 | 24 | 50 | 0.33 |
A016 | 16 | 1.0 | (9.8) | 19 | 30 | 65 | 0.6 |
A019 | 19 | 1.5 | (14.7) | 22 | 36 | 76 | 0.9 |
A022 | 22 | 2.0 | (19.6) | 25 | 44 | 92 | 1.4 |
A025 | 25 | 3.0 | (29.4) | 28 | 45 | 100 | 2.0 |
A028 | 28 | 5.0 | (49.0) | 32 | 45 | 110 | 2.6 |
A032 | 32 | 6.5 | (63.7) | 35 | 50 | 123 | 3.7 |
Kouei – Phân phối/Cung cấp Kondotec tại Việt Nam
Các sản phẩm khác từ Kondotec
Yêu cầu báo giá Kondotec
Hotline: 0989 808 467/ 0777 808 467
Related Products
-
Furuto Industrial (Monf) No.802 Băng Dính Vải – Cloth Adhesive Tape
-
URD Cảm Biến Dòng Điện Xoay Chiều Cỡ Lớn với Khẩu Độ Lớn Giúp Lắp Bảng Điều Khiển CTL-36-S56-10B1 – URD CTL-36-S56-10B1 Large Size Standard AC Current Sensor With Large Aperture For Panel Mounting
-
URD Cảm Biến Dòng Điện Xoay Chiều Cỡ Trung với Khẩu Độ Lớn và Dây Đầu Ra CTL-24-TE#B – URD CTL-24-TE#B Medium Size Standard AC Current Sensor With Large Aperture And Output Wire Type
-
Kondotec Bu Lông Nối – Driving Ring
-
Kondotec ECM TYPE Tời Keó Tay Loại Tiêu Chuẩn – Hand Winch Standard
-
Chiyoda Seiki RK-4400 Serries Lưu Lượng Kế Kiểu Phao (Float Type Flowmeter)