- Home
- Products
- Kurimoto CD- 80, CD- 100, CD- 160, CD- 250, CD- 300 Máy Sấy Gia Nhiệt Gián Tiếp (Indirect Heating Dryer)
Kurimoto, Nhật Bản
Kurimoto CD- 80, CD- 100, CD- 160, CD- 250, CD- 300 Máy Sấy Gia Nhiệt Gián Tiếp (Indirect Heating Dryer)
Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Kurimoto
Model: CD- 80, CD- 100, CD- 160, CD- 250, CD- 300
Máy sấy CD là loại máy sấy gia nhiệt gián tiếp tốc độ thấp, làm khô vật liệu bằng cách truyền nhiệt qua đĩa cắt dạng rỗng đặc biệt và lò sấy. Quá trình khuấy và trộn bằng đĩa cắt này cung cấp hệ số truyền nhiệt lớn, giúp bạn có được sản phẩm có chất lượng ổn định
Đặc trưng
Kích thước nhỏ gọn
Diện tích bề mặt sấy lớn
Hiệu suất nhiệt cao
Kiểm soát dễ dàng
Sấy khô đều
Có thể làm khô vật liệu có độ ẩm cao
Giảm thiểu bụi, khói
Ứng dụng
Máy sấy CD có thể xử lý các vật liệu hóa học mịn bao gồm bột và các hạt có kích thước theo thứ tự submicron.
Cơ cấu



Xử lý vật liệu
Nhựa nhân tạo ABS, PVC, PE, PP, Polycarbonate và các loại khác
Sản phẩm liên quan đến thực phẩm
Đường mạch nha, đường glucose, đường cát, axit amin, bột mì, bột ngô, phụ gia thực phẩm và các loại khác
Thức ăn cho động vật
Các loại sản phẩm dạng hạt khác nhau
Chất vô cơ Kali nitrat, bari nitrat, sắt sunfat, và các chất khác
Bùn
Thông số kỹ thuật
| Type | D (mm) |
C (mm) |
W (mm) |
L (mm) |
H (mm) |
Heating surface area (m2) | Effective volume (L) |
Rotation speed (rpm) |
Power (kW) |
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Disc | Jacket | Total | |||||||||
| CD- 80 | 80 | 70 | 170 | 470 | 320 | 0.24 | 0.11 | 0.35 | 5 | 20<80 | 0.2 |
| CD- 160 | 160 | 120 | 300 | 1350 | 550 | 1.5 | 0.6 | 2.1 | 40 | 15<60 | 0.75<1.5 |
| CD- 250 | 250 | 190 | 480 | 2100 | 700 | 3.9 | 1.5 | 5.4 | 160 | 12<48 | 1.5<2.2 |
| CD- 300 | 300 | 230 | 570 | 2400 | 850 | 5.5 | 2.2 | 7.7 | 260 | 10<40 | 2.2<3.7 |
| CD- 400 | 400 | 300 | 740 | 2700 | 1100 | 9.2 | 3.2 | 12.4 | 510 | 8<32 | 3.7<5.5 |
| CD- 500 | 500 | 360 | 900 | 3100 | 1300 | 13.8 | 4.6 | 18.4 | 890 | 7<28 | 5.5<7.5 |
| CD- 600 | 600 | 440 | 1090 | 3400 | 1400 | 19.1 | 6.2 | 25.3 | 1420 | 5<20 | 7.5<11 |
| CD- 800 | 800 | 580 | 1430 | 4900 | 2000 | 35.2 | 12.0 | 47.2 | 3560 | 4<16 | 11<12 |
| CD-1000 | 1000 | 725 | 1775 | 5450 | 2300 | 53.0 | 16.7 | 69.7 | 5870 | 3<12 | 22<45 |
Related Products
-
Miyakawa C-86 Máy Khoan Đa Trục Loại C
-
ORGANO FP-α01 Máy Lọc Nước Siêu Tinh Kiết Để Bàn – Desktop-Type Ultrapure Water System
-
Maxpull BMW-301-ED Tời Điện Ba Pha 200V Với Máy Quấn Cáp – Maxpull BMW-301-ED Three-phrase 200V Electric Winch with Capstan
-
Vessel A16 Mũi Vít Lục Giác – Vessel A16 Hex Bit
-
Eagle Jack (Konno Corporation) Túi Nâng Khí JCLT-14 – Eagle Jack JCLT-14 Lifting Bag
-
Kitz 10FCT Van Bi Chuyển Đổi (Full Bore) 10K – 10K Threaded Ball Valve (Full Bore)







