Kyowa, Nhật Bản
Kyowa Kính Soi Dòng Chảy – Sight Glass
Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Kyowa
Bản vẽ ngoại quan

Thông số kỹ thuật
| STT | Phụ kiện | Chất liệu |
|---|---|---|
| 1 | Fittings | SUS 304 or SUS 316L |
| 2 | Packing | Silicon Rubber |
| 3 | Glass Tube | IWAKI TE-32 GLASS |
| 4 | M8, M10 bolt | SUS 304 |
| 5 | M8, M10 nuts | SUS 304 |
| 6 | M8, M10 cap nut | SUS 304 |
| Kích thước (size) | ØA |
|---|---|
| 1S | 88.5 |
| 1.5S | 103.5 |
| 2S | 123 |
| 2.5S | 133.5 |
| 3S | 153 |
| 4S | 193.5 |
Related Products
-
Kansai Kogu B02PS15030, B02PS15040, B02PS15050, B02PS15060, B02PS15070, B02PS15080, B02PS15090, B02PS15100, B02PS15110, B02PS15120, B02PS19030, B02PS159060, B02PS159070, B02PS159080, B02PS159090, B02PS159100, B02PS19110, B02PS19120 Que côn (Đối với Búa gốc)
-
Tosei GLM-12V Giá nâng – Bogie type
-
Watanabe WPM-1-12 Đồng hồ đo kỹ thuật số cho điện áp/dòng điện DC (Đa màn hình, 48×96) – Digital Panel Meter for DC Voltage/Current (Multi Display, 48×96)
-
Ichinen Chemicals 000127 Chất Bôi Trơn Cho Máy Móc Thực Phẩm (Lubricants For Food Machinery)
-
Kitz 10FCTB Van Bi Sắt 10K (Full Bore) – 10K Iron Ball Valves (Full Bore)
-
DAIA P-700Y Máy Bơm Thủ Công







