Kyowa, Nhật Bản
Kyowa Ống Côn Nối Ren Đầu Hàn – Taper Pipe Threads Adapter Ends Weld

Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Kyowa
Bản vẽ ngoại quan
Thông số kỹ thuật
Kích thước | C1 | L |
---|---|---|
1S x R3/4 | 23 | 39.5 |
1S x R1 | 23 | 39.5 |
1.5S x R1 | 35.7 | 39.5 |
1.5S x R1 1/2 | 35.7 | 49.5 |
2S x R1 1/2 | 47.8 | 49.5 |
2S x R2 | 47.8 | 49.5 |
2.5S x R2 | 59.5 | 64.5 |
2.5S x R2 1/2 | 59.5 | 64.5 |
3S x R2 1/2 | 72.3 | 69.5 |
3S x R3 | 72.3 | 69.5 |
Related Products
-
Vessel NO.990TX Tô Vít TORX Chính Xác với Tay Cầm Chữ G – Vessel No.990 G-grip Screwdriver
-
TERAOKA SEISAKUSHO 647 0.08 Băng Dính Mạch Điện – TERAOKA 647 0.08 Circuit Tape
-
Kyowa Ống Ren Mở Rộng – Kyowa Male For Expanding
-
Watanabe RS3 Nhiệt Kế Điện Trở Có Vỏ Bọc Loại Mặt Bích Với Hộp Đầu Cáp – Thermometer With Terminal Box Flange Type Sheathed Resistance
-
Chiyoda Seiki Bộ Điều Chỉnh Áp Suất Cho Đầu Ra Đường Ống Loại GLU-60 (Đối Với Oxy) (Pressure Regulators For Pipe Outlets GLU-60 Type (For Oxygen))
-
NDV FPN1100NB Van ON-OFF Vận Hành Bằng Khí Nén (Tác Động Kép) Van Bi 2 Chiều Loại An Toàn Chống Cháy (Loại F100) – Pneumatically Operated ON-OFF Valve (Double Acting) 2-Way Ball Valves Fire Safe Type (F100 Type)