- Home
- Products
- Matsumoto Kikai MA-305~405/MKM-405/MTR-405 Máy Cưa Siêu Tốc Cho Gia Công Sắt – Super Saw For Ironworking
Matsumoto Kikai, Nhật Bản
Matsumoto Kikai MA-305~405/MKM-405/MTR-405 Máy Cưa Siêu Tốc Cho Gia Công Sắt – Super Saw For Ironworking

Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Matsumoto Kikai
Model: MA-305~405/MKM-405/MTR-405
Thông số kỹ thuật và kiểu máy áp dụng
Model | Outer diameter (mm) |
Blade thickness (mm) |
Inner diameter (mm) |
Number of teeth (P) |
Rotation speed [rpm(MAX)] |
Applicable models |
MA-305 | 308 | 2.2 | 25.4 | 60 | 1500 | Hitachi, Yamabiko, Makita, Motoyuki, Tanitech, Ryobi |
MA-355 | 355 | 2.4 | 25.4 | 80 | 1300 | Motoyuki, Sanko Mitachi, Tani Tech |
MA-405* | 405 | 2.8 | 25.4 | 80 | 1000 | Ryobi, Motoyuki |
MKM-405* | 405 | 2.8 | 31.75 | 80 | 1000 | Valley tech |
MTR-405* | 405 | 2.8 | 40 | 80 | 1000 | Sanko Mitachi, Might Industry |
Lưu ý) * “MA-405”, “MKM-405” và “MTR-405” giảm rung và giảm tiếng ồn.
Related Products
-
Kurimoto 1224, 1230, 1524, 1533, 1827, 1836, 2130, 2136, 2433, 2442, 2736, 2745 Máy Nghiền Thanh Theo Chiều Ngang (Horizontal Coarse Grinding Rod Mill)
-
Eagle Jack LEVER-G25-60 Đòn Bẩy Dùng Cho Kích Nâng (Con Đội) – Jack-Operated Lever
-
Kondotec Ròng Rọc Nâng Cáp (Shackle Type Wire Rope Block)
-
Nagahori Đầu Khẩu Vặn Ốc Loại 6,35Sq. (1/4″) Dòng TORX® (6.35Sq.( 1/4″) Square Drive Sockets)
-
Watanabe A901E Đồng hồ Bảng Kỹ Thuật Số Cho Điện Áp Một Chiều – Digital Panel Meter For DC Voltage
-
Chiyoda Seiki Đầu Hàn Định Hình Cho Axetylen (Loại Áp Suất Thấp) – Formed Welding Tips For Acetylene (Low-Pressure Type)