- Home
- Products
- Matsumoto Kikai SC-100 Thiết Bị Tuần Hoàn Nước Làm Mát Stream Cube – Cooling Water Circulation Device Stream Cube
Matsumoto Kikai, Nhật Bản
Matsumoto Kikai SC-100 Thiết Bị Tuần Hoàn Nước Làm Mát Stream Cube – Cooling Water Circulation Device Stream Cube
Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Matsumoto Kikai
Model: SC-100
Tính năng
●Bơm từ tính
●Thiết kế tiết kiệm không gian
●Dễ dàng mang theo bằng tay cầm

●Sử dụng bể loại hộp mực trong suốt.

●Có thể nhìn thấy độ nhiễm bẩn của nước và tình trạng của nước cấp lại trong nháy mắt, giúp bạn dễ dàng thay nước.
Thông số kỹ thuật
| Model | SC-100 | |
|---|---|---|
| Power-supply voltage | AC1φ200V/220V/230V | |
| Frequency | 50Hz | 60Hz |
| Power consumption | 246W | 266W |
| Discharge water volume (0.15MP) | 4.3ℓ/min | 5.3ℓ/min |
| Maximum discharge pressure | 0.28MPa | 0.35 MPa |
| Ccooling capacity | 1729W | |
| Tank capacity | 6.5ℓ | |
| Mass | 13.3kg | |
| External dimensions method (W×D×H) | 280×244×500mm | |
●Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước, vui lòng hỏi khi đặt hàng.
Tùy chọn
Công tắc dòng chảy: Khi được gắn vào cổng ngưng tụ, công tắc sẽ hoạt động khi nước đang chảy, cho bạn biết rằng nước đang chảy.

Thông số kỹ thuật của công tắc dòng chảy
| Name | External flow switch | |
|---|---|---|
| Flow range | 0.5 to 10ℓ/min | |
| Recommended working voltage | 24 VDC or less | |
| Recommended working current | DC 0.2A or less | |
| Maximum working voltage | DC/AC 300V | |
| Maximum working current | DC/AC 0.5A | |
| Allowable installation capacity | 50VA | |
| Contact method | a contact (ON when running water) | |
| Operating flow rate (error) |
ON | 0.9ℓ/min (±0.2ℓ/min) |
| OFF | 0.7ℓ/min (±0.2ℓ/min) | |
| Pressure resistance | 1 MPa | |
| Operating temperature limit | 5 to 60°C | |
●Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước, vui lòng hỏi khi đặt hàng.
Related Products
-
Obishi NE101 Dụng Cụ Đo Góc Tấm Hình Sin (Sine Plate)
-
Miyakawa A-180 Máy Khoan Đa Trục Loại A
-
Kondotec Căng chỉnh ren với bu lông mắt – Turnbuckle With Eye Bolt
-
Kansai Kogu D071175110, D071251300, D071215130, D071225130, D071235150, D071245150, D071255150, D071265150, D071265180 Ghim trôi
-
SHOWA MEASURING INSTRUMENTS R51-FA Phụ Kiện Đồng Hồ Đo Biến Dạng
-
ORGANO Acticontact Thiết Bị Xử Lí Màng Sinh Học – Biofilm Treatment Device







