- Home
- Products
- Maxpull GM-5-LUSI Tời Vặn Ngược – Maxpull GM-5-LUSI Steering Wheel Left-Rotating Manual Winch
Maxpull, Nhật Bản
Maxpull GM-5-LUSI Tời Vặn Ngược – Maxpull GM-5-LUSI Steering Wheel Left-Rotating Manual Winch
Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Maxpull
Model: GM-5-LUSI
Tính năng
Dễ vận hành
So sánh với những sản phẩm khác, lực tay cầm trong quá trình vận hành của máy là rất nhỏ và công việc rất dễ dàng nhờ hiệu suất cơ học cao. Tời này nhẹ và rất thuận tiện để mang theo vì thiết kế nhỏ gọn. Người dùng có thể cài đặt tời một cách dễ dàng bằng cách sử dụng các bu lông quy định. Ngoài ra, từng bộ phận được chế tạo bằng máy ép và toàn bộ tời được lắp ráp bằng bu lông nên dễ dàng tháo rời. Bất kỳ ai cũng có thể sửa chữa và lắp ráp tời này bằng cách chỉ cần mua các bộ phận thay thế cần thiết và lắp đặt chúng theo hướng dẫn trong sách hướng dẫn.
Độ bền vượt trội
Chỉ các vòng bi từ các nhà sản xuất hàng đầu mới được sử dụng cho tất cả các vòng bi. Vòng bi cho phép nâng trơn tru và cung cấp khả năng chống mài mòn vượt trội. Thiết bị sang số có cấu hình độc đáo của chúng tôi đã thực hiện xử lý nhiệt đặc biệt được sử dụng cho bộ giảm tốc bánh răng và nó cho phép bạn làm việc một cách an toàn. Phanh tự động có độ bền vượt trội do có cơ cấu điều chỉnh được khe hở theo ý muốn. Kết thúc nướng được thực hiện trên bề mặt có khả năng chống gỉ. Nó mạnh mẽ và có thể được sử dụng ở bất kỳ vị trí nào.
Thông số kỹ thuật
| Model | GM-5-LUSI |
|---|---|
| Wire rope tensile force | 4900N (500kgf) 6φ wire rope winding 5th layer standard |
| Wire rope capacity | φ6X40m (6-layer wrapping) |
| Deceleration ratio | 1/8.9 |
| Steering wheel operation force | 1st layer: 109N (11.1kgf) 3rd layer: 142N (14.4kgf) 5th layer: 174N (17.7kgf) |
| Handle length (effective maximum) | 250mm |
| Own weight (body + handle) | 15.4 kg |
Related Products
-
Wasino Kiki GEBDS Kính quan sát kiểu bóng – Ball Type Sight Glass
-
G TOOL 2RS-P1(A) Dụng Cụ Khí Nén Rotary Blaster Trọn Bộ- Rotary Blaster Air Tool Full Set
-
Nagahori DB-T5x44 – DB-T10x64 Tua Vít Bên Trong TORX® – TORX® Internal Screwdriver Bits
-
URD Cảm Biến Dòng Điện Xoay Chiều Kích Thước Trung Bình Loại Kẹp Dòng Điện Cao (Φ 24 / 300Arms) CTL-24-CLS – URD CTL-24-CLS Medium Size, High Current Clamp Type AC Current Sensor ( Φ 24 / 300Arms)
-
NAC CAL-44/46/48-PH/PHV/PM/PF Thép cắm AL TYPE 40 (mạ Chrome) (AL TYPE 40 Plug Steel (Chrome-plated))
-
ORGANO Bộ Kit Phân Tích Màng Hấp Thụ ion – Ion adsorption membrane analysis kit







