Murata, Nhật Bản
Murata Hộp Thiết Bị Đầu Cuối – Terminal Box
Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Murata
| Model | 80010 | 80011 | 80012 | 80013 |
| 80020 | 80021 | 80022 | 80023 | |
| 80110 | 80111 | 80120 | 80121 | |
| 80210 | 80211 | 80220 | 80221 |
Hộp đầu nối dùng để đo điện trở đất
Kiểu nổi, Kiểu chìm

* Bạn có thể chọn từ đầu cuối G, đầu cuối F và đầu cuối S để gắn đầu cuối kết nối dây. Vui lòng tham khảo ý kiến riêng của chúng tôi.
Related Products
-
Vessel 70×1-1/2 Đầu Thay Thế Cho Búa Dòng No.70 (Size.1-1/2) – Vessel 70×1-1/2 Replacement head for No.70 (Size.1-1/2)
-
Kondotec Ma Ní Thép Không Gỉ Loại Dài (Long Stainless Steel Shackle)
-
Kurimoto RCP-100, RCP-150, RCP-200, RCP-300, RCP-400, RCP-500 Hệ Thống Nén Và Tạo Hạt Loại Tiêu Chuẩn (Dry-process Compression And Granulating System Roller Compactor Standard Type)
-
Fukuda Seiko 4XLF Dao Phay 3S 4 Me (Me Cực Dài) – 3S End Mill 4-flute (Extra Long Blade)
-
Tsurumi Pump LHW SERIES Máy bơm chìm ba pha – Tsurumi LHW SERIES Three Phase Submersible Pumps
-
Takeda Machinery CBF-3015II-M Máy Gia Công Thép Hình Kết Hợp Máy Khoan & Máy Cắt Với Chức Năng Đo Chiều Dài Tự Động – Shaped Steel Working Machine Combination Drilling & Cutting Machine with Automatic Length Measurement Function







