Nhật Bản, Nissan Tanaka
Bộ Phận Điều Tiết Khí Dùng Trong Nghiên Cứu Khí Quyển NISSAN TANAKA
Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Nissan Tanaka
Ứng dụng chính
- Quan sát bầu khí quyển và đo thông số môi trường
- Cung cáp khí độ tinh khiết cao
- Các ứng dụng nghiên cứu khác
Tính năng
- Khối lượng nhẹ (700g) và kích thước nhỏ gọn
- Tiết kiệm không gian, độ rò rỉ thấp
- Đầu vào và ra được hàn vào thân
- Gioăng chống rò kim loại bên trong
- Dùng để đo đạc các khí gây ô nhiễm có hại
Sử dụng cho các loại khí
- Khí có độ tinh khiết cao Air、N2、O2、H2、Ar、He etc.
- Khí hiếm có độ tinh khiết cao Ne、Kr、Xe and standard gases
- Các loại khí thông thường dùng để đo các khí ô nhiễm có hại và các loại khác
Lưu ý: liên hệ nếu cần sử dụng cho loại khí gây ăn mòn
Thông số kỹ thuật
| Đồng hồ áp suất | P1 | 25MPa | |||
| P2 | 0.3MPa | 1.5MPa | |||
| Áp suất sử dụng lớn nhất | P1 | 15MPa | |||
| P2 | 0.2MPa | 1.0MPa | |||
| Vật liệu | Body | SUS316L | |||
| Diaphram | SUS316L | ||||
| Other gas chamber | SUS316L、Fluorocarbon polymer | ||||
| Nhiệt độ sử dụng được | -5~40℃ | ||||
| Lưu lượng (N2) | P1 | - | |||
| P2 | 10L/min(nor) | 15L/min(nor) | |||
| Khối lượng | About 700g | ||||
Các model
| Model | P1 gauge | P2 gauge | Inlet connection | Out let connection |
| ATR-203RF | 25MPa | 0.3MPa | W22-14RH Female | 1/8” swagelok |
| ATR-203RR | W22-14RH Female | 1/4”UJR Female | ||
| ATR-203LF | W22-14LH Female | 1/8” swagelok | ||
| ATR-203LR | W22-14LH Female | 1/4”UJR Female | ||
| ATR-103LF | Only for He | 1/8” swagelok | ||
| ATR-103LR | Only for He | 1/4”UJR Female | ||
| ATR-803F | CGA-180 | 1/8” swagelok | ||
| ATR-803R | CGA-180 | 1/4”UJR Female | ||
| ATR-003RW | 1/4”UJR Female | 1/4”UJR Female | ||
| ATR-215RF | 1.5MPa | W22-14RH Female | 1/8” swagelok | |
| ATR-215RR | W22-14RH Female | 1/4”UJR Female | ||
| ATR-215LF | W22-14LH Female | 1/8” swagelok | ||
| ATR-215LR | W22-14LH Female | 1/4”UJR Female | ||
| ATR-115LF | Only for He | 1/8” swagelok | ||
| ATR-115LR | Only for He | 1/4”UJR Female | ||
| ATR-815F | CGA-180 | 1/8” swagelok | ||
| ATR-815R | CGA-180 | 1/4”UJR Female | ||
| ATR-015RW | 1/4”UJR Female | 1/4”UJR Female |
Related Products
-
Shimizu Thước Kẻ Góc – Neck Ruler Carpenter Tools
-
Kurimoto KI2148, KI2154, KI2160, KI2460, KI2760, KI2772, KI3072 Sàng Rung (Standard Screening Equipment)
-
Mikasa MVH-508DSZ Máy Đầm Đảo Ngược – Mikasa MVH-508DSY Reversible Compactor
-
Nagahori 612/614/617/619/622-C Ổ Cắm Cờ Lê Lục Giác Loại 19,0Sq. (3/4″) (Hexagon Wrench Sockets)
-
Tosei GLM Giá nâng – Bogie type
-
TOKU Máy Đầm (Tamper & Sand Dreamer)







