Dụng cụ đo lường, RSK
RSK 541 Nivo Cân Bằng Vuông (RSK 541 Precision Square Level (Grade standard))
Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: NIIGATA RIKEN SOKUHAN CO.,LTD
Model: RSK 541
Tính năng
*Được làm từ sắt đúc chất lượng cao, bề mặt đo đã được làm mịn.
*Tất cả các dụng cụ cân bằng đều được đóng gói trong hộp gỗ.
Thông sô kỹ thuật
| Code | Size | Sensitivity (Per 1m) | Net weight (kg) |
| 541-1002 | 100 | 0.02?/ 4sec | 1 |
| 541-1005 | 100 | 0.05?/10sec | 1.0 |
| 541-1001 | 100 | 0.1 ?/20sec | 1.0 |
| 541-1502 | 150 | 0.02?/ 4sec | 2.1 |
| 541-1505 | 150 | 0.05?/10sec | 2.1 |
| 541-1501 | 150 | 0.1 ?/20sec | 2.1 |
| 541-2002 | 200 | 0.02?/ 4sec | 3.8 |
| 541-2005 | 200 | 0.05?/10sec | 3.8 |
| 541-2001 | 200 | 0.1 ?/20sec | 3.8 |
| 541-2502 | 250 | 0.02?/ 4sec | 5.8 |
| 541-2505 | 250 | 0.05?/10sec | 5.8 |
| 541-2501 | 250 | 0.1 ?/20sec | 5.8 |
| 541-3002 | 300 | 0.02?/ 4sec | 7.5 |
| 541-3005 | 300 | 0.05?/10sec | 7.5 |
| 541-3001 | 300 | 0.1 ?/20sec | 7.5 |
Hướng dẫn sử dụng
Related Products
-
Obishi NJ101 Dụng Cụ Đo Góc Đế Sin Đứng Dạng Trung Tâm (Sine Base With Centers)
-
Yamayo AS Thước Mia Nhôm (Yamayo Aluminum Staff)
-
SANKO ELECTRONIC LABORATORY SAMAC-Pro Máy Đo Độ Dày Lớp Phủ Điện Từ (Electro-magnetic Coating Thickness Metters)
-
Obishi Máy Đo Độ Lệch Tâm Hình Dạng Băng Ghế Đa Năng (Loại MV)
-
Fuji Tool Bộ Thước Đo Góc (Solid Angle Plate)
-
Obishi Eke Lưỡi Dao Loại I (Knife-Type Square (I Type))









