Nhật Bản, Shimizu
Shimizu Nĩa Làm Cỏ – Weeding Fork Gardening Product

Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Shimizu
Tính năng
(75mm và 50mm)
Đẩy để cạo một ít đất. Các cạnh lởm chởm bắt cỏ dại và nhổ tận gốc.
Vì cỏ dại được loại bỏ bằng cách đẩy về phía trước nên có thể dễ dàng loại bỏ cỏ dại trong khi quan sát cỏ dại mục tiêu.
Lưỡi dao có thể loại bỏ cỏ dại có chiều rộng của lưỡi dao cùng một lúc, giúp cải thiện hiệu quả công việc.
Nó cũng có thể được sử dụng để cào cỏ dại thay vì cào.
Toàn bộ lưỡi dao được làm cứng để có độ bền siêu cao.
Báng cầm vừa vặn với bàn tay, giúp dễ dàng tác dụng lực và chống mỏi.
(20mm)
Tay cầm có hình dạng đặc biệt giúp bảo vệ bàn tay và cũng có thể được sử dụng làm đòn bẩy.
Nó rất dễ sử dụng bằng cách đẩy hoặc đòn bẩy.
Lưỡi kiếm được tạo hình để dễ dàng loại bỏ cỏ dại mục tiêu và bắt chúng dễ dàng.
Lưỡi dao được làm cứng hoàn toàn cho sức mạnh siêu việt.
Thuận tiện cho việc loại bỏ cỏ dại cứng đầu trong vườn.
(13mm)
Thuận tiện cho việc nhổ cỏ trong thảm cỏ, cỏ trong rong rêu,… Đặc biệt thích hợp cho việc nhổ cỏ nhỏ trên thảm cỏ sân golf.
So với các sản phẩm thông thường, nó rất thuận tiện cho việc nhổ cỏ nhỏ nhờ thiết kế cầm vừa tay và đầu nhọn.
Vật liệu
- Lưỡi thép cacbon (mạ crom)
- Xử lý PVC mềm
- Lưỡi thép cacbon (mạ crom)
- Polypropylen
Cách sử dụng (75mm/50mm)

Cách sử dụng (20mm)

Thông số kỹ thuật
Kích thước | JAN code | |
35032 | 75mm x 250mm | 206116 |
35031 | 50mm x 210mm | 206109 |
35030 | 20mm x 160mm | 206208 |
35029 | 13mm x 150mm | 206031 |
* Chỉ 6 chữ số phía dưới của mã JAN được hiển thị (7 chữ số phía trên là 4960092)
Related Products
-
Kurimoto M-611 Van Bướm Loại Bọc Cao Su (Wafer Type Rubber-seated Butterfly Valves)
-
Nissan Tanaka Bột Đánh Dấu Máy Hàn – Marking Powder
-
EXEN RKVS40 Bộ Gõ Khí Nén Bằng Thép Không Gỉ – Stainless Steel Knocke
-
ORGANO Máy Đô Nồng Độ Bùn Loại Ánh Sáng Laser – Laser Light Type Sludge Concentration Meter
-
Mikasa MVC-40H Dòng Tiêu Chuẩn Máy Đầm Tấm – Mikasa Standard line MVC-40H Plate Compactor
-
Watanabe WPJ Ống Bảo Vệ Kéo Ra Loại Có Ren Đặc Biệt – Pull-out Protective Pipe Special Threaded Type