- Home
- Products
- SHOWA SOKKI 1022A Máy Đo Độ Rung Cầm Tay Mini Vibro – Portable Vibration Meter Mini Vibro
Nhật Bản, SHOWA SOKKI
SHOWA SOKKI 1022A Máy Đo Độ Rung Cầm Tay Mini Vibro – Portable Vibration Meter Mini Vibro
Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Showa Sokki
Model: 1022A
Máy đo độ rung loại máy đo tương tự với máy dò điện động và bộ lọc phân tích tích hợp.
Tính năng
- Máy đo độ rung di động loại máy đo tương tự nhỏ gọn và nhẹ. Đo chính xác độ rung của máy quay, máy chuyển động tịnh tiến, v.v.
- Gia tốc, vận tốc và chuyển vị có thể được đo. Nó đặc biệt thích hợp để đo các rung động phút.
- Bộ lọc phân tích tần số được tích hợp sẵn, cho phép phân tích tần số rung động với thao tác đơn giản.
- Phép đo vận tốc tuân theo “Tiêu chuẩn JIS B0907 (ISO2954) dành cho dụng cụ đo mức độ nghiêm trọng của rung động. Hệ thống đồng hồ đo tương tự giúp dễ dàng đọc ngay cả những rung động dao động mạnh.
- Đầu ra để ghi cho phép ghi vào máy ghi âm hoặc kết nối với máy hiện sóng, máy phân tích FFT, v.v.
- Đầu dò là loại điện động (điện từ) để đo ổn định.
- Máy dò có thể được cố định dễ dàng bằng nam châm tùy chọn (MG-2).
Cấu hình
|
Price 208,000 yen (excluding tax) |
|
|---|---|
| Mini Vibro Analyzer – Model-1022A | 1 unit |
| Electrodynamic detector Model-2008 (with contact pin) | 1 unit |
| Detector cable (1m) CA2411-1 | 1 piece |
| Output cable (1m with plug) CA1311-1 | 1 piece |
| Other accessories | 1 set |
| Magnet holder (MG-2) | Option (sold separately) 8,000 yen (excluding consumption tax) |
Thông số kỹ thuật
| Measurement full scale range (5 ranges in 10dB steps) | |
|---|---|
| Displacement range | 10, 30, 100, 300, 1000μmp-p |
| Speed range | 1, .3, 10, 30, 100mm/sRMS |
| Acceleration range | 0.3, 1, 3, 10, 30m/s2PEAK |
| Detection method | True RMS |
| Indication characteristics | Acceleration…Equivalent Peak Velocity…True rms Displacement…Equivalent PP |
| Frequency range | 10Hz to 1000Hz |
| Analysis frequency | 10Hz to 1000Hz Q=10 |
| AC output | ±1 V at full scale |
| DC output | +1 V at full scale (optional) |
| Accuracy | Within 3% at 80Hz sine wave, 10mm/sRMS |
| Power supply | Dry battery 6F22 (9V) 1 piece, continuous use time 24 hours or more |
| Operating temperature limit | 0 to +50°C |
| Dimensions/mass | Body (W) 85 x (H) 190 x (D) 55 mm/750 g Detector (H) 72 x (Dia) 30 mm/140 g Contact pin (L) 55 mm/20 g |
| (Option) | Magnet holder (H) 30 x (Dia) 40mm/260g |
Related Products
-
TONEJI Bộ Bu Lông, Đai Ốc, Vòng Đệm Lục Giác Có Chốt Hãm Và Khả Năng Gia Công Cao – Hex Bolt, Nut, Washer Set With Detent And High Workability
-
Tosei GSH- Giá Nâng – Bogie type
-
Hammer Caster 434 S – 1FR Bánh Xe Cao Su – Rubber Wheel
-
Saitama Seiki U-TOOL U-1350 Máy Bắt Bu Lông 1″ với Trục Bắt Dài 7.5″ – 1″ impact Wrench with 7.5′ Long Envil
-
Fukuda Seiko EP-CB Dao Phay Chìm Cho Chốt Ép Đùn – Submerged Milling Cutter For Extruded Pins
-
Isolite Insulating Vải Cách Nhiệt Isowool BSF – Isolite Insulating Isowool BSF Textile







