Nhật Bản, Toku
TOKU Máy Mài Thẳng (Straight Grinders With Governor Control)
Xuất xứ Japan
Nhà sản xuất: TOKU
Thông số kỹ thuật:
| MODEL | Kích thước bánh mài | Tốc độ quay tối đa của bánh mài | Tốc độ tối đa | Trọng lượng | Chiều dài | Mức khí tiêu thụ | Cửa khí | Kích thước ống | Áp lực ống |
| mm | m/min | rpm | kg | mm | m3/min | PT | inch | HP | |
| TSG-3F | 75x13x9.5 | 3000 | 12700 | 1.6 | 305 | 0.8 | 1/4 | 3/8 | 0.7 |
| TSG-5S | 125x19x12.7 | 3000 | 7600 | 3.0 | 400 | 1.1 | 3/8 | 1/2 | 1.4 |
| TSG-6S | 150x25x15.9 | 3000 | 6300 | 4.2 | 430 | 1.2 | 3/8 | 1/2 | 2.1 |
| TSG-6L | 150x25x15.9 | 3000 | 6000 | 4.2 | 430 | 1.2 | 3/8 | 1/2 | 2.1 |
| TSG-3C | 6 | – | 12700 | 1.6 | 340 | 0.8 | 1/4 | 3/8 | 0.7 |
| TG-25ZⅡ | 6 | – | 18000 | 0.56 | 150 | 0.5 | 1/4 | 3/8 | – |
| MG-1B | 6 | – | 20000 | 0.6 | 157 | 0.4 | 1/4 | 3/8 | – |
| TG-38Z | 6 | – | 23000 | 0.7 | 178 | 0.45 | 1/4 | 3/8 | – |
| MG-7206B | 6 | – | 22000 | 0.6 | 146 | 0.5 | 1/4 | 3/8 | – |
| MG-20 | 6 | – | 22000 | 0.6 | 139 | 0.6 | 1/4 | 3/8 | – |
| MG-7236B | 6 | – | 18000 | 0.4 | 123 | 0.38 | 1/4 | 3/8 | – |
| MG-7204B | 6 | – | 25000 | 0.4 | 120 | 0.38 | 1/4 | 3/8 | – |
Related Products
-
Shimizu Nĩa Làm Cỏ – Weeding Fork Gardening Product
-
Satuma Denki BMS5-WT Phanh Nâng MEW – Lifter Brakes MEW
-
Nippon Chemical Screw RENY-MPH(M-L) Vít Nhỏ RENY/Micro (+) – RENY/Micro (+) Small Screw
-
TERAOKA SEISAKUSHO 7048 0.03 White Băng Dính Hai Mặt – TERAOKA 7048 0.03 White Double-Coated Adhesive Tape
-
Wasino Kiki GKF13S-F2 Kính Nhìn Kiểu Double Flapper – Double Flapper-style Sight Glass
-
Hammer Caster 320 SA, 315 SA (50-75mm) Bánh Xe Nhỏ – Caster







