Nhật Bản, Nissan Tanaka
Thiết Bị Siêu Âm Kiểm Tra Mối Hàn WELDSONIC NISSAN TANAKA
Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Nissan Tanaka
Model: WELDSONIC
Thiết bị siêu âm kiểm tra mối hàn cho ống thép không gỉ. Các biến dạng của đường ống xung quanh khu vực hàn có thể được đánh giá một cách dễ dàng. Sử dụng sóng siêu âm, thiết bị WELDSONIC giúp kiểm tra mối hàn không chỉ bằng mắt thường mà còn kiểm tra các biến dạng, hư hỏng bên trong nó. Sử dụng cho các đường ống có đường kính 1/4, 3/8, 1/2 inch.
Tên gọi chung
Thiết bị siêu âm kiểm tra mối hàn cho đường ống có kích thước nhỏ WELDSONIC
Ứng dụng
Dùng để kiểm tra không khoá huỷ đường ống cấp khí dùng trong các cơ sở sản xuất bán dẫn và nhà máy điện hạt nhân
Tính năng
- Có thể dùng cho mối hàn thép không gỉ austenitic
- Dùng cho các loại ống có đường kính nhỏ 1/4, 3/8 và 1/2 inch
- Đầu dò siêu âm tự động xoay và đo dọc mối hàn của đường ống
- Hiển thị “Bình thường-Normal” hoặc “Hư hòng-Defect” dựa vào mô hình thu được
- Lưu trữ đến hơn 500 kết quả kiểm tra trên thẻ nhớ và kết quả có thể tải xuống máy tính
- Các điểm kết nối và kết quả kiểm tra có thể quản lý dễ dàng nhờ vào máy đọc bar code
Thông số kỹ thuật
Loại sản phẩm có thể kiểm tra
| Type | Butt-welded pipe joints |
| Vật liệu | For austenitic stainless steels only |
| Đường kính dùng | φ1/4, 3/8, 1/2 inch |
| Độ dày | t1.0㎜ |
Thông số kỹ thuật WELDSONIC
| Cân nặng | 3.7kg |
| Kích thước | W270×D98×H175(㎜) |
| Thời gian kiểm tra | Max. 8 sec./ 1 point |
| Nguồn cung cấp | Battery or AC adapter |
| Mode kiểm tra | Automatic or Manual |
| Khối lượng đầu dò | 550g |
| Kích thước đầu dò | W170.5×D40×H57(㎜) |
| Độ xoay của đầu | R40㎜/φ80㎜ |

Related Products
-
Kikusui Tape 153K Băng Dính Giấy Kếp – Tape Made Of Crepe Paper
-
Tanaka Cân Xe Tải Lưu Động/Cân Chìm (UTS)
-
KONAN 454 Van Điện Từ 5 Cổng Magstar Loại Đường Ống Trực Tiếp – NEW MAGSTAR 5 Port Solenoid Valve Direct Piping
-
YOSHITAKE AL-140TML Van An Toàn Và Hỗ Trợ – Safety and Relief Valve
-
Tosei T-N Bánh Xe Tải Nặng – Heavy Loadstwin-wheeled
-
ORGANO Hệ Thống Khử Khoáng Ngưng Tụ – Condensate demineralizer (CD, condemi)







