| Model | Phân loại mũi vít | Kích thước mũi vít | Phân loại xử lý nhiệt | Độ Dày Trục (mm) | Chiều dài trục tròn (mm) | Tổng chiều dài (mm) | Trọng lượng (g) | SL/hộp | SL/thùng |
| A16(Ph No.2 x 4.5 x 65H) | PH | Ph No.2 | H | 4.5 | 40 | 65 | 12 | 10 | 100 |
| A16(Ph No.1 x 3 x 65H) | PH | Ph No.1 | H | 4 | 40 | 65 | 10 | 10 | 100 |
| A16(Slotted 6 x 45G) | SL | Đầu dẹp 6 | G | 0.8 | – | 45 | 11 | 10 | 100 |
| A16(Slotted 6 x 45G) | SL | Đầuu dẹp 6 | G | 0.8 | – | 45 | 11 | 10 | 100 |
| A16(Slotted 6 x 70G) | SL | Đầu dẹp 6 | G | 0.8 | 70 | 16 | 10 | 100 | |
| A16(Slotted 8 x 45G) | SL | Đầu dẹp 8 | G | 1 | 45 | 13 | 10 | 300 | |
| A16(Slotted 10 x 70G) | SL | Đầu dẹp 10 | G | 1.2 | 70 | 31 | 10 | 200 | |
| A16(Slotted 10 x 52G) | SL | Đầu dẹp 10 | G | 1.2 | 52 | 20 | 10 | 200 | |
| A16(Slotted 8 x 70G) | SL | Đầu dẹp 8 | G | 1 | 70 | 23 | 10 | 250 |
Nhật Bản, Vessel
Vessel A16 Mũi Vít Đầu Đơn – Vessel A16 Recessed Bit
Xuất xứ : Nhật Bản
Nhà sản xuất : Vessel
Model : A16
TÍNH NĂNG
* Loại đầu đơn. Mũi vít trục mảnh có thể vặn ở những vị trí hẹp.
THÔNG TIN KỸ THUẬT
Related Products
-
Ross Asia CC4 Series Van Đôi – Double Valve
-
Kansai Kogu D111-Series Máy Cưa Vòng Cầm Tay 8/11
-
NAC CTL-01/02/03/04/06/08/10/12/16-PH2/PM2/PF2 Thép Cắm TL TYPE Bằng Đồng Thau (TL TYPE Plug Brass)
-
URD Cảm Biến Dòng Điện Xoay Chiều Có Độ Chính Xác Cao Kích Thước Trung Bình Để Đo Lường Chính Xác Và Loại Dây Có Đầu Nối Cho Đầu Ra CTL-12L-10X – URD CTL-12L-10X Medium Size High Accuracy AC Current Sensor for Precise Measurement and Wire Type with Connector for Output
-
Nagahori 3B0507-3B1710 Ổ Cắm Tua Vít B-30 (Lục Giác Đơn) – Screwdriver Sockets (Single Hex)
-
Kyowa Iron Works ~1-1/8” Van Mở Rộng Thủ Công – Manual Expansion Valve







