| Model | Kích thước mũi vít (mm) | Độ dày mũi vít (mm) |
Chiều dài trục (mm) | Đường kính trục (mm) | Đường kính tay cầm (mm) | Tổng chiều dài thân (mm) | SL/hộp | SL/thùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B-340TX(T10H x 80) | T10H | 2.72 | 80 | 5.5 | 30.0 | 188 | 6 | 120 |
| B-340TX(T15H x 80) | T15H | 3.26 | 80 | 5.5 | 30.0 | 188 | 6 | 120 |
| B-340TX(T20H x 120) | T20H | 3.84 | 120 | 5.5 | 30.0 | 228 | 6 | 120 |
| B-340TX(T25H x 120) | T25H | 4.40 | 120 | 6.4 | 32.0 | 236 | 6 | 60 |
| B-340TX(T27H x 120) | T27H | 4.96 | 120 | 6.4 | 32.0 | 236 | 6 | 60 |
| B-340TX(T30H x 120) | T30H | 5.49 | 120 | 8.0 | 35.0 | 246 | 6 | 60 |
| B-340TX(T40H x 120) | T40H | 6.60 | 120 | 8.0 | 35.0 | 246 | 6 | 60 |
- Home
- Products
- Vessel B-340TX Tô Vít Cán Gỗ Chống Trượt TORX – Vessel B-340TX Wood-Compo TORX Screwdriver
Nhật Bản, Vessel
Vessel B-340TX Tô Vít Cán Gỗ Chống Trượt TORX – Vessel B-340TX Wood-Compo TORX Screwdriver
Xuất xứ : Nhật Bản
Nhà sản xuất : Vessel
Model : B-340TX
TÍNH NĂNG
* Độ bám chống trượt đặc biệt; Đảm bảo hiệu quả làm việc ngay cả với bàn tay nhờn.
* Nhựa tổng hợp gỗ, tái tạo kết cấu vật liệu tự nhiên.
* Mạ không điện phân, giữ chất lượng đầu chính xác.
* Cũng tốt cho vít TORX chống làm giả.
* TORX là thương hiệu đã đăng ký của Acument TM Intellectual Properties, LLC (USA).
THÔNG TIN KỸ THUẬT
Related Products
-
YOSHITAKE TS-5V Lọc Hơi Nước/Lọc Không Khí – Steam Trap/Air Trap
-
Watanabe TZ-1CA/5CA Bộ Chuyển Đổi Tín Hiệu Nhiệt Độ Cặp Nhiệt Điện – Thermocouple Temperature Signal Converter
-
Watanabe TS5 Cặp Nhiệt Điện Có Vỏ Bọc Với Dây Dẫn Bù Loại Bắt Vít – Sheathed Thermocouple With Compensating Conductor Screwed Type
-
TERAOKA SEISAKUSHO 603 #50 Băng Dính Che Chắn – TERAOKA 603 #50 Film Masking Tape
-
Kitz PN25 Van Lọc Y Bằng Gang Dẻo – Ductile Iron Y-Pattern Strainer
-
Ox Jack SB Bộ Nạp Dầm Và Giắc Định Vị (Girder Feede Repositioning Jacks)







