| Model | Phân loại mũi vít | Kích thước mũi vít | Phân loại xử lý nhiệt | Tổng chiều dài (mm) | Trọng lượng (g) | SL/hộp | SL/thùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V5(T25 x 65) | TX | T25 | 4.4 | 65 | 18 | 10 | – |
| V5(T25 x 110) | TX | T25 | 4.4 | 110 | 28 | 10 | – |
| V5(T27 x 65) | TX | T27 | 4.96 | 65 | 19 | 10 | – |
| V5(T27 x 110) | TX | T27 | 4.96 | 110 | 31 | 10 | – |
| V5(T30 x 65) | TX | T30 | 5.49 | 65 | 20 | 10 | – |
| V5(T30 x 110) | TX | T30 | 5.49 | 110 | 31 | 10 | – |
| V5(T40 x 65) | TX | T40 | 6.6 | 65 | 23 | 10 | – |
| V5(T40 x 110) | TX | T40 | 6.6 | 110 | 37 | 10 | – |
| V5(T45 x 65) | TX | T45 | 7.77 | 65 | 25 | 10 | – |
| V5(T45 x 110) | TX | T45 | 7.77 | 110 | 41 | 10 | – |
| V5(T50 x 65) | TX | T50 | 8.79 | 65 | 26 | 10 | – |
| V5(T50 x 110) | TX | T50 | 8.79 | 110 | 46 | 10 | – |
Nhật Bản, Vessel
Vessel V5 Mũi vít Torx- Vessel V5 TORX Bit
Xuất xứ : Nhật Bản
Nhà sản xuất : Vessel
Model : V5(T25 x 65); V5(T25 x 110); V5(T27 x 65); V5(T27 x 110); V5(T40 x 110); V5(T40 x 65); V5(T30 x 110); V5(T30 x 65); V5(T45 x 65); V5(T45 x 110); V5(T50 x 65); V5(T50 x 110).
TÍNH NĂNG
* Mũi vít chuyên dùng cho vít Torx được sử dụng nhiều trong lĩnh vực ô tô
* Độ cứng cao với thân lục giác 8mm
THÔNG TIN KỸ THUẬT
Related Products
-
Saitama Seiki U-TOOL U-7902 Dụng Cụ Bạt Bavia – Burr Remover
-
Eagle Jack Con Đội Thủy Lực ED-100TC
-
SHOWA SOKKI 4001B-50 Bộ Khuếch Đại Điện Tích Cho Cảm Biến Lực Và Áp Suất – Charge Amplifier For Force And pressure Sensors
-
EXEN ERC18DSC Máy Cưa Bê Tông Bán Tự Hành – Semi-self-propelled Concrete Saw Wet Type
-
Kurimoto TES-60 Máy Rèn Dập (Forging Press)
-
Tosei GLM-24V Giá nâng – Bogie type







