- Home
- Products
- Watanabe A1-16 Đồng Hồ Bảng Kỹ Thuật Số Cho Dòng Điện Xoay Chiều (Giá Trị Trung Bình, Định Mức Đầu Vào: 5A)- Digital Panel Meter For Alternating current (average value, input rating: 5A)
Nhật Bản, Watanabe
Watanabe A1-16 Đồng Hồ Bảng Kỹ Thuật Số Cho Dòng Điện Xoay Chiều (Giá Trị Trung Bình, Định Mức Đầu Vào: 5A)- Digital Panel Meter For Alternating current (average value, input rating: 5A)

Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Watanabe
Model: A1-19
Ampe kế dòng điện xoay chiều kích thước DIN tiêu chuẩn 48mm × 96mm
Tính năng
Có thể có đầu vào 2A bên thứ cấp CT cho mục đích chung
Thông số kỹ thuật
Tín hiệu đầu vào | Dòng điện xoay chiều |
Tín hiệu đầu ra | Bên ngoài |
Công suất | AC100~120V AC200~240V DC5~24V |
Sức chịu đựng | ±1.0%fs |
Chịu được điện áp | Nguồn điện xoay chiều: AC1500V Nguồn điện một chiều: DC500V |
Khối lượng (trọng lượng) | Nguồn điện xoay chiều: ~150g
Nguồn điện một chiều: ~ 85g |
Tiêu chuẩn tuân thủ | EN61326-1 EN61010-1 (14 range not applicable) EN IEC 63000 |
Kích thước bên ngoài (HWD) | 48×96×65.4mm |
Nhiệt độ và độ ẩm hoạt động | 0~+50℃ 35~85%RH |
Kích thước bảng điều khiển (CTNH) | 48×96mm |
Số chữ số hiển thị | 3+1/2 digits (character height: 14.2mm) |
Related Products
-
Nagahori H5-1×60-H5-2×100 Bit Cho Tua Vít Điện – Bits For Electlic Screwdriver
-
Wasino Kiki GFAF-W2 Kính Trang Web Kiểu Tản Nhiệt – Wiper-type Sight Glass
-
Vessel No.TD-6700FX-4 Tô Vít Xiết Lực Loại Ngắn – Vessel No.TD-6700FX-4 Ratchet Stubby Screwdriver
-
Takeda Machinery NA-75D Thiết Bị Khía Chữ V – V Notching
-
TERAOKA SEISAKUSHO 704A 0.03 Black HF Băng Dính Hai Mặt – TERAOKA 704A 0.03 Black HF Double-Coated Adhesive Tape
-
Fukuda Seiko 4SL-T Dao Phay Ngón Xoắn Cao Dài 3S, 4 Me – Long High Helical End Mill with Pull Screw, 4 Flutes