Nhật Bản, YOSHITAKE
YOSHITAKE GP-1010TS Van Giảm Áp – Pressure Reducing Valve
Sản xuất tại Nhật Bản
Nhà sản xuất: YOSHITAKE
Model: GP-1010TS
Tính năng
1. Vượt trội hơn nhiều so với van giảm áp thông thường về khả năng làm việc và độ bền.
2. Không bị rò rỉ chân van. Cải thiện khả năng làm việc do tinh chỉnh các bộ phận trượt.
3. Cấu trúc bên trong đơn giản và mạnh mẽ.
Thông số kĩ thuật
| Tính năng | Đối với không khí, trang trí SS, pít-tông và xi-lanh | |
|---|---|---|
| Type | Loại pít-tông vận hành thí điểm | |
| Thông số kĩ thuật | Product type | Vận hành thí điểm |
| kích thước danh nghĩa | 15A (1/2″) – 100A (4″) | |
| Ứng dụng | Không khí, chất lỏng không nguy hiểm khác | |
| Mối nối kết thúc | JIS Rc screwed | |
| Áp suất đầu vào | 0.1 – 1 MPa | |
| Giảm áp | 0.05 – 0.9 MPa | |
| Giảm áp | 90% hoặc ít hơn áp suất đầu vào (áp suất đo) | |
| Áp suất phân biệt tối thiểu | 0.05 MPa | |
| Nhiệt độ tối đa | 80 độ (C) | |
| Phân biệt giảm áp tối đa | 20 : 1 | |
| Phạm vi nhiệt độ làm việc | 5 – 80 degree(C) | |
| Material | Thân | Gang dẻo |
| Van và chân van | NBR, đồng thau và thép không gỉ | |
| Piston, cylinder | Đồng thau và đồng | |
| Màn chập | Thép không gỉ | |
Kích thước (mm) và Trọng lượng (kg)
| Kích thước | L (mm) | H (mm) | Trọng lượng (kg) | Cv value |
|---|---|---|---|---|
| 15A(1/2) | 150 | 285 | 7.0 | 1.5 |
| 20A(3/4) | 155 | 285 | 7.0 | 2.3 |
| 25A(1) | 160 | 300 | 8.5 | 4 |
| 32A(1 1/4) | 190 | 323 | 12.0 | 6.5 |
| 40A(1 1/2) | 190 | 323 | 12.5 | 9 |
| 50A(2) | 220 | 347 | 18.0 | 16 |
Related Products
-
Obishi AJ101 Thước đo độ nghiêng Clino
-
Eagle Jack (Konno Corporation) Kích Vuốt FN-60TL – Eagle Jack FN-60TL Claw Jack
-
Atsuchi Iron Works AHB-2/AHB-3 Ống Lót Giá Đỡ – Holder Bushing
-
Vessel NO.6100 Tô Vít Trong Suốt Loại Trục Mảnh – Vessel NO.6100 “CRYSTALINE” Screwdriver (Thin Shank Type)
-
Tsurumi Pump AB SERIES Máy bơm chìm ba pha – Tsurumi Pump AB SERIES Three Phase Submersible Pumps
-
TERAOKA SEISAKUSHO 710 Băng Dính Chống Thấm Nước Hai Lớp – TERAOKA 710 Waterproof Double-Coated Adhesive Tape







