Nhật Bản, Zetec
Zetec Quartz Máy Dò Khuyết Tật Bằng Sóng Siêu Âm Theo Giai Đoạn




Sản xuất tại Nhật Bản
Tính năng:
Quartz cung cấp sự cân bằng tuyệt vời về tốc độ phát hiện khuyết tật, điện áp và tính linh hoạt cho các ứng dụng và môi trường kiểm tra phức tạp nhất.
Quarzt lý tưởng để kiểm tra ống, ống dẫn, đĩa hoặc vật rèn, vật liệu tổng hợp, bánh xe lửa, đường ray và trục.
Thông số kĩ thuật:
Phased array channels | 32:128 PR |
PA firing modes | Up to 32 consecutive elements Up to 2 apertures of 16 consecutive elements |
Phased array connector | 2 x ZPAC connectors (custom ZIF with latch) |
UT channels | 2 channels (in Pulse/Echo or Pitch/Catch configurations) |
PULSER | |
Pulse width | 25 ns to 500 ns |
Pulse amplitude PA (at 50Ħ) | 35 V to 100 V |
Pulse amplitude UT (at 50Ħ) | 50 V to 200 V |
DATA ACQUISITION | |
A-scan length | Up to 16,384 points |
Maximum number of focal laws | 1024 |
Real-time averaging | 1, 2, 4, 8 and 16 |
Compression | 1, 2, 4, 8 and 16 |
PRF | 20 kHz |
Parallel firing | 2 beams |
Maximum number of samples | 16384 |
Measurement gates | 4 gates + 1 synchronization gate |
Data throughput | Up to 30 MB/s |
Maximum data file | 20 GB |
Digitizing frequency | 25 MHz, 50 MHz or 100 MHz |
Bandwidth (at -3 dB) | 500 kHz to 18 MHz |
Summed data amplitude resolution | 16 bits |
Filters | Analog/digital band-pass, high-pass and low-pass |
Gain setting range PA | 100 dB |
Gain setting range UT | 94 dB |
INTERFACING | |
Data interfaces | Ethernet 1000Base-T |
Encoder | 2 axes (quadrature, clock direction) |
HOUSING | |
Size (H ~ W ~ D) | 420 x 490 x 90 mm (16.5 x 19.3 x 3.5 in.) |
Weight | 8.34 kg |
Air intake | No |
Environmental protection | Designed for IP 65 |
GENERAL SPECIFICATIONS | |
Voltage | 120 VAC or 240 VAC |
Frequency | 50 Hz or 60 Hz |
Maximum power | 75 VA |
Related Products
-
Chiyoda Seiki CVR-40L Bình Hóa Hơi Cho Khí Carbon Dioxide, Sản Phẩm Tiêu Chuẩn Dùng Cho LGC – Vaporisers For Carbon Dioxide Gas, Standard Products For LGC
-
Hammer Caster 709 CMK 150mm Bánh Xe Nhỏ – Hammer Caster 709 CMK 150mm Caster
-
Kansai Kogu D134010010/ D134020010/ D134030010/ D134010100/ D134020100/ D134030100/ D134010200/ D134020200/ D134030200 SPARC
-
YAMARI BB(S) 962/2.5 Nhiệt Kế Điện Trở Bạch Kim Tiêu Chuẩn – Standard Platinum Resistance Thermometer
-
KGK Đầu dò chùm tia góc – KGK Angle Beam Detector
-
H.H.H. Bộ Chuyển Đổi Ống Đơn Cho Tời Điện – Single Pipe Adapter For Electric Winch