Nhật Bản, Wasino Kiki
Wasino Kiki GEFDS-W2 Kính Nhìn Loại Có Bàn Chải – Wiper-Type Sight Glass
Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Wasino Kiki
Model: GEFDS-W2
Bảng kích thước
| Đường kính danh nghĩa A(B) | L | H |
|---|---|---|
| 15(½) | 95 | 76 |
| 20(¾) | 100 | 81 |
| 25(1) | 120 | 96 |
| 32(1¼) | 140 | 124 |
| 40(1½) | 145 | 131 |
| 50(2) | 160 | 148 |
Chất liệu
| Loại | Thân Máy |
|---|---|
| GEFDS-W2 | Thép gang dẻo FCD450 |
Thông số kỹ thuật
| Kết nối | Ren Rc (PT) |
|---|---|
| Áp suất sử dụng tối đa | 1.96MPa・G(10kgf/㎠・G) |
| Nhiệt độ sử dụng tối đa | 150°C |
Kính nhìn loại có bàn chải cho phép bạn làm sạch kính mà không cần tắt dòng chảy.
Khi làm sạch kính, nếu bạn sử dụng cánh quạt tròn, bạn chỉ cần di chuyển sang trái và sang phải. Nếu bạn sử dụng cánh quạt đòi, bạn chỉ cần di chuyển lên và xuống.
※ Hãy luôn thông báo hướng dòng chảy.
※ Thao tác khi không có chất lỏng có thể gây hỏng bàn chải.
※ Kính là sản phẩm tiêu hao. Hãy thay thế định kỳ sau khi kiểm tra.
Chất liệu bàn chải: PTFE (Scraper)
O-ring: Buna-N (Buton)
Bản vẽ ngoại quan

Related Products
-
Watanabe TH-41-2 Bộ Chuyển Đổi Tín Hiệu Cách Ly Không Nguồn 2 Kênh – 2-Channel No-power Isolator Signal Converter
-
Matsumoto Kikai TCS Hệ Thống Điều Khiển Khóa Liên Động Hàn – Welding Interlocking Control System
-
UHT CORPORATION 5123 Mũi Khoan Cắt 4TBW (Rotary Bars 4TBW Abrasives)
-
Atsuchi Iron Works MK-D Kẹp ống – Hose Clamp
-
Kurimoto Hệ Thống Thu Hồi Dung Môi (Chemical Engineering & Machinery Group Solvent Recovery System)
-
Watanabe A7011 Đồng Hồ Bảng Kỹ Thuật Số Cho Điện Áp DC- Digital Panel Meter For DC Voltage







