- Home
- Products
- Atsuchi Iron Works Đầu Phun PTAM (Tungsten) Để Làm Sạch Bề Mặt Bên Trong Đường Ống – PTAM (Tungsten) Nozzle For Pipe Inner Surface Cleaner
Atsuchi Iron Works, Nhật Bản
Atsuchi Iron Works Đầu Phun PTAM (Tungsten) Để Làm Sạch Bề Mặt Bên Trong Đường Ống – PTAM (Tungsten) Nozzle For Pipe Inner Surface Cleaner

Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Atsuchi Iron Works
Model: Dòng PTAM
Model | Đường kính trong | Chiều dài | Khối lượng không khí | Mô hình áp dụng | Vít gắn |
---|---|---|---|---|---|
Ф/m | m/m | m3 / phút | |||
PTAM-41 | 4×1 | 57 | 1.0 | Loại AR | PF1 |
PTAM-42 | 4×2 | 57 | 2.0 | 〃 | |
PTAM-43 | 4×3 | 57 | 3.0 | 〃 | |
PTAM-51 | 5×1 | 63 | 1.6 | 〃 | |
PTAM-52 | 5×2 | 63 | 3.2 | 〃 | |
PTAM-53 | 5×3 | 63 | 4.8 | 〃 | |
PTAM-61 | 6×1 | 75 | 2.6 | NPS1¼ | |
PTAM-62 | 6×2 | 75 | 4.6 | 〃 | |
PTAM-63 | 6×3 | 75 | 6,9 | 〃 | |
PTAM-71 | 7×1 | 75 | 3.0 | 〃 | |
PTAM-72 | 7×2 | 75 | 6,0 | 〃 | |
PTAM-73 | 7×3 | 75 | 9,0 | 〃 |
Related Products
-
Watanabe A1-14 Đồng Hồ Bảng Kỹ Thuật Số Đối Với Điện Áp Xoay Chiều (Giá Trị Trung Bình) – Digital Panel Meter For AC Voltage (Average Value)
-
Vessel M-D81 Mũi Vít Đầu Đơn Có Từ – Vessel M-D81 Recessed Bit (Magnetized)
-
H.H.H. Pa Lăng Đẩy (Trolley)
-
H.H.H Dây Đai Treo Chữ K (K Type Belt Sling)
-
Eagle Jack G-100 Kích Chân Thủy Lực – Standard Toe Jack
-
Nagahori Đầu Khấu Vặn Dạng Ổ Đĩa Vuông Loại 44.5Sq. ( 1 3/4″) (Square Drive Sockets)