Kansai Industry Co., Ltd., Nhật Bản
KANSAI SWS Cùm Rộng – Wide Shackle
Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Kansai
Model: SWS
Cùm SWS (kiểu thẳng)
Cùm rộng siêu nhẹ nguyên bản của KANSAI dựa trên cùm loại JIS-V nhẹ hơn và dễ sử dụng hơn. Trọng lượng nhẹ bằng loại JIS-V và tải trọng thử nghiệm nặng gấp đôi so với loại JIS-V và tỷ lệ an toàn cao hơn 6 lần. Nó làm giảm đau lưng và mang lại ấn tượng tốt nhất cho người dùng.
Tải trọng làm việc: 35t đến 125t

Tính năng

Nhẹ! Khả năng làm việc tốt!
So với cùm có tải trọng làm việc 50 tấn…
Cùm JIS BB-90 (loại M) nặng 152kg
Trọng lượng cùm nhẹ RB-50ton là 94kg
Trọng lượng cùm rộng đặc biệt siêu nhẹ là 35,9kg!
Riêng thân máy nặng khoảng 23 kg nên có thể nâng bằng một tay. (Ảnh trên)
Cùm nhẹ hơn nhiều so với cùm thông thường giúp nâng cao hiệu quả công việc rõ rệt.
Nó cũng kéo dài đáng kể tuổi thọ của dây.
Ngoài ra, vì cùm có thể làm việc ở tư thế thẳng đứng nên công việc trước đây cần có hai người thì giờ đây một người có thể làm được. (Ảnh bên dưới)
Bảng kích thước (đơn vị = m/m)
| Format | Nominal (working load tf) |
Thickness _ |
B Mouthpiece |
L Length |
Double table cloth |
Head diameter |
d 3 Bolt diameter |
Twist size |
Reference weight (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S W S |
35 tons | 48 | 95 | 295 | 94 | 120 | 58 | M56 | 23.0 |
| 50 tons | 55 | 111 | 330 | 110 | 138 | 68 | M64 | 35.9 | |
| 60 tons | 65 | 115 | 360 | 120 | 164 | 77 | M72 | 54.2 | |
| 80 tons | 72 | 125 | 425 | 135 | 178 | 83 | M80 | 74.6 | |
| 100 tons | 80 | 135 | 465 | 155 | 206 | 96 | M90 | 101.6 | |
| 125 tons | 90 | 150 | 535 | 170 | 232 | 108 | M100 | 146.5 |
* Do quá trình rèn, có thể có một chút sai số về chiều rộng của mặt trên.
Kiểm tra tải thử là gấp đôi tải trọng. Hệ số an toàn từ 5 lần trở lên.
Related Products
-
EXEN HVE-RFA Đầm Dùi Bê Tông – Pendulous Internal Vibrator
-
Vessel A20 Đầu Khẩu Vít Lục Giác – Vessel A20 Socket Bits
-
Watanabe WVP-NHL Bộ Chuyển Đổi Tín Hiệu Cài Đặt Báo Thức Cho Cài Đặt 2 Điểm Với Màn Hình LCD – Alarm Setter Signal Converter For 2-Point Setting With LCD Display
-
ORGANO Orblade J Chất Xử Lý Nước Làm Mát Tổng Hợp/Chất Kiểm Soát Chất Nhờn – Composite Cooling Water Treatment Agent/Slime Control Agent
-
Watanabe WVP-DBZ Bộ Chuyển Đổi Phân Phối Cách Ly Tín Hiệu – Signal Isolated Distributor Converter
-
Saitama Seiki U-TOOL U-65D Máy Chà Nhám Quỹ Đạo – Orbital Sander







