Kansai Industry Co., Ltd., Nhật Bản
KANSAI TKE Khớp Nối – Ultra Swivel
Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Kansai
Model: TKE

Sử dụng thép đặc biệt để đảm bảo tính chống nước và tính năng truyền dầu, loại này phù hợp cho các thiết bị nặng hoặc đòi hỏi khả năng chịu va đập mạnh như máy xúc và máy khoan đất. Khả năng chịu tải: 6 tấn, 12 tấn, 20 tấn.
Bảng kích thước (đơn vị = m/m)
| Model | Specifications WLL | Own weight (kg) |
Dimensions (m/m) | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| L | L 1 | L 2 | L 3 | D | M | B | G | H | |||
| TKE – 6 | Frog and Earth Drill Heavy Machinery 6t | 8.5 | 342 | 114 | 114 | 114 | 78 | 28 | 29 | 43 | 56 |
| TKE – 12 | Frog and Earth Drill Heavy Machinery 12t | 22.0 | 454 | 144 | 155 | 155 | 108 | 42 | 44 | 55 | 75 |
| TKE – 20 | Frog and Earth Drill Heavy Machinery 20t | 43.0 | 520 | 190 | 165 | 165 | 137 | 45 | 48 | 60 | 80 |
Related Products
-
Kitagawa Dòng UVE-K Mâm Cặp Khép Kín Vận Hành Bằng Không Khí (Air-Operated Self, Contained Power Chuck)
-
Ichinen Chemicals 000121 Dung Dịch Tách Khuôn Có Độ Nhớt Thấp (Release Agent Low Viscosity Silicone)
-
Atsuchi Iron Works BR1-6T202 Tủ Blaster Bảng Chỉ Mục Loại Chỉ Mục Máy Tự Động Kết Hợp Xử Lý Vật Liệu – Blaster Cabinet Index Table Type Automatic Machine Index With Material Handling
-
Tosei EC-10-120-75 Xe Vận Tải Điện – Electric Transport Vehicle
-
Watanabe RSC Nhiệt Kế Điện Trở Vỏ Bọc Loại Đầu Nối Kim Loại Có Dây Dẫn – Sheathed Resistance Thermometer Flange Type With Leadwire
-
TERAOKA SEISAKUSHO 7048 0.07 Black HF Băng Dính Hai Mặt – TERAOKA 7048 0.07 Black HF Double-Coated Adhesive Tape







