- Home
- Products
- Kitagawa Dòng NL Mâm Cặp Tâm Kín Với Khoảng Chạy Dài (Closed Centre Long, Stroke Chuck)
Kitagawa, Nhật Bản
Kitagawa Dòng NL Mâm Cặp Tâm Kín Với Khoảng Chạy Dài (Closed Centre Long, Stroke Chuck)
Sản xuất tại Nhật Bản
Nhà sản xuất: Kitagawa
Model: dòng NL
Công cụ máy.
Mâm cặp tâm kín với khoảng chạy dài dòng NL. Mặt bích được kẹp chặt một cách an toàn.
Dòng NL
Khoảng chạy hàm cực dài.
*Tương ứng CE
Thông số kỹ thuật
| Model | NL04 | NL06 | NL08 | NL10 | NL12 | NL18 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lỗ thông (mm) | – | – | – | – | – | – | |
| Phạm vi kẹp (mm) | Tối đa | 110 | 165 | 210 | 254 | 304 | 450 |
| Tối thiểu | 9 | 21 | 21 | 24 | 32 | 124 | |
| Khoảng chạy của hàm (Đường kính) (mm) | 12.1 | 13 | 16.2 | 18.1 | 19.4 | 26 | |
| Khoảng chạy của pít tông (mm) | 15 | 20 | 25 | 28 | 30 | 40 | |
| Lực kéo thanh kéo (kN). Tối đa | 10 | 21 | 30 | 40 | 54 | 91 | |
| Lực kẹp tĩnh (kN). Tối đa | 14.4 | 39 | 60 | 81 | 111 | 186 | |
| Tốc độ (vòng/phút). Tối đa. | 5000 | 4300 | 3600 | 3100 | 2500 | 2100 | |
| Momen quán tính (kg・m2) | 0.008 | 0.045 | 0.138 | 0.3 | 0.725 | 2.35 | |
| Khối lượng tịnh (kg) (với hàm trên mềm) | 4.1 | 12 | 22.9 | 34.6 | 60 | 124 | |
| Xi lanh phù hợp | Y0715R | Y1020R | Y1225R | Y1530R | Y1530R | Y2050R | |
| Hàm mềm phù hợp Lưu ý) Không bao gồm bu lông gắn hàm |
Tiêu chuẩn Nâng cao |
Tiêu chuẩn Nâng cao |
Tiêu chuẩn Nâng cao |
Tiêu chuẩn Nâng cao |
Tiêu chuẩn Nâng cao |
Tiêu chuẩn Nâng cao |
|
| Hàm cứng phù hợp Lưu ý) Không bao gồm bu lông gắn hàm |
HB04N1 | HB06A1 HB06B1 |
HB08A1 | HB10A1 | HB12B1 | HB15N1 | |
Related Products
-
Kikusui Tape Sheet protection tape black – Băng bảo vệ màu đen
-
Image Dr.K2923 Máy dò kỹ thuật số tia X cầm tay – Portable X-ray Digital Detector
-
TOKU TAA-400 Máy Khoan Hơi (Air Auger Drill)
-
ORGANO FT-0A0/DF-0M0 Thiết Bị Lọc Loại Tiêu Chuẩn – Filtration Device
-
Satuma Denki BDS5 Phanh Điện Từ Một Chiều – DC Electromagnetic Brake
-
Eagle Jack G-100TLC Kích Móc (Con Đội) Thủy Lực – Hydraulic Claw Jack







