Kondotec, Nhật Bản
Kondotec Ma Ní Thép Không Gỉ (Twist Stainless Steel Shackle)
Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Kondotec
Thông số kỹ thuật


| Kích Thước Chuẩn | Kích Thước | L1 (mm) | B (mm) | B1 (mm) | B2 (mm) | D (mm) | Trọng Lượng (g) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04 | 4 | 18 | 8 | 10.5 | 8 | 8 | 9 |
| 05 | 5 | 23 | 11 | 18 | 10 | 11 | 18 |
| 06 | 6 | 28 | 12.5 | 22 | 11 | 13 | 29 |
| 08 | 8 | 31 | 17 | 31 | 16 | 17 | 70 |
| 10 | 10 | 50 | 20 | 39 | 20 | 19.5 | 132 |
| 12 | 12 | 60 | 25 | 47 | 24 | 23.5 | 230 |
Kouei – Phân phối/Cung cấp Kondotec tại Việt Nam
Các sản phẩm khác từ Kondotec
Yêu cầu báo giá Kondotec
Hotline: 0989 808 467/ 0777 808 467
Related Products
-
Kawaki KNR Lưu Lượng Kế – Flow Meter
-
Kurimoto S1KRC Máy Đúc Ép Dạng Gọn Dùng Cho R&D (Kneader Compact Kneading (Reacting) Processor For Research And Development)
-
TERAOKA SEISAKUSHO 152A Băng Dính Chống Thấm Nước – TERAOKA 152A Waterproof Adhesive Tape
-
Takeda Machinery Máy Cưa Tròn Lưỡi Thép Cacbua Tốc Độ Cao CS-150AII – TAKEDA CS-150AII Carbide / High-speed Steel Blade Circular Sawing Machine
-
Chiyoda Tsusho 4/6/8/10/12-Cr Nhẫn Chỉ Số Bằng Nhựa Resin (Indicator Ring [Resin Body])
-
Vessel 300001 Kìm Tuốt Dây Kèm Đo Vỏ Dây (Dây Đơn) – Vessel 300001 Wire Stripper Cardbord product (For Solid Wire)







