NAGAHORI INDUSTRY, Nhật Bản
Nagahori Khớp Nối Đặc Biệt (Special Couplings)

Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Nagahori
Nắp che bụi – Dust Cover
Vật liệu là thép không gỉ để ứng dụng loại SPE và TL.
Loại đực ren trong của dòng SPE(SP) và HP – Male thread type of SPE(SP) and HP series
Sử dụng với một công việc nữ, một núm vú nam bổ sung là không cần thiết.
Khớp nối cho máy xịt rửa cao áp, máy rửa xe – Couplings for high-pressure washers and car washers
Loại không van cho áp suất làm việc lên đến 15MPa. Loại khóa bi thân inox.
Khớp nối chân không với vòng chữ O đôi – Vacuum couplings with double O-rings
Bằng chứng không khí tốt hơn và độ bền tốt hơn
Đa kết nối – Multi-connection
Các loại khác nhau có sẵn.
Khớp nối ống cho ống đồng – Pipe couplings for copper pipe
Làm chân không và sạc “khí freon”. Việc niêm phong ba đảm bảo không khí. Chức năng khóa ban đầu giữ chặt đường ống.
Loại lưu lượng khí lớn (có chức năng thanh lọc) – Large air flow type (with purge function)
Một van bi trong ổ cắm giúp loại bỏ tổn thất áp suất. Các phích cắm có thể áp dụng là LOẠI AL 20. Chức năng thanh lọc giúp giải phóng áp suất còn lại trong ống.
Khớp nối tự động – Automatic coupling
Các khớp nối đa vị trí được nối, ngắt tự động bằng xi lanh thủy lực.
Kết nối một chạm cho công việc trên chỉ nam – One-touch connection for male-thread work
Được sử dụng trong dây chuyền kiểm tra.
Khớp nối cho dụng cụ nha khoa và đường ống dẫn nước – Coupling for dental instruments and water piping
Ứng dụng một chạm chủ yếu được sử dụng cho các dụng cụ nha khoa. Tuân theo quy định hàng.
khớp nối kiểm tra động cơ – Engine-test coupling
Ứng dụng một chạm với đường ống động cơ làm giảm quá trình kiểm tra động cơ.
Đầu cắm dài hơn cho các công việc cần cắm sâu làm tăng năng suất.
Related Products
-
Chiyoda Seiki Van Điều Áp Cho Áp Suất Cao Phía Thứ Cấp Loại GLU-25 (Dùng Cho Axetylen) (Pressure Regulators For Secondary Side High Pressure Type GLU-25 Type(For Axetylen))
-
Chiyoda Tsusho 01T Series Ống Thẳng Zero – STRAIGHT ZERO-ONE
-
Kitz 20FDY Van Y Lọc Khí Gang Dẻo 20K – 20K Strainer for Gas Service
-
Vessel NO.TD-6804MG Tô Vít Xiết Lực Bộ 4 Mũi Vít – Vessel No.TD-6816MG Ratchet Screwdriver
-
TESAC Dây Cáp Điện Cho Tàu Hàng Hải – TESAC Marine Power Rope For Ships
-
Kyowa Iron Works ~1-1/8” Van Chặn Ống Đồng – Stop Valve For Copper Pipe