BENKAN KIKOH, Nhật Bản
Benkan Kikoh Thùng Sumifine – Sumifine
Xuất xứ: Nhật Bản
Nhà sản xuất: Benkan Kikoh
| Chất liệu (ký hiệu) |
Khối lượng bên trong (L) |
Áp suất làm đầy tối đa (MPa) |
Đường kính ngoài (mm) | Độ dày (mm) | Chiều dài (mm) | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thép mangan (M) | 40,0 | 14.7 | 232.0 | 6.1 | 1.190 | 46,5 |
| 46,7 | 14.7 | 232.0 | 6.1 | 1.370 | 53,5 | |
| Thép crom (C) | 40,0 | 19.6 | 232.0 | 6.3 | 1.190 | 46,5 |
| 40,0 | 14.7 | 232.0 | 5,5 | 1.175 | 41,0 | |
| 50,0 | 19.6 | 232.0 | 6.3 | 1.460 | 56,5 | |
| 46,7 | 14.7 | 232.0 | 5,5 | 1.350 | 47,0 | |
| Thép không gỉ (S) (SUS304, 316) |
46,7 | 5,88 | 232.0 | 6.3 | 1.370 | 53,5 |
| Thép không gỉ 40L | 40,0 | 5,88 | 232.0 | 6.3 | 1.190 | 46,5 |
Đánh bóng nhám thùng Sumifine
Related Products
-
Watanabe WSP-NDS Bộ Cách Điện – Powerless Isolator
-
Watanabe CD1-F-J Cảm Biến CO2 Loại Ống Dẫn – Duct Type CO2 Sensor
-
Ichinen Chemicals 000064 Nước Lau Kính (Glass Cleaner)
-
YOSHITAKE AL-5 Van An Toàn và Hỗ Trợ – Safety and Relief Valve
-
Chiyoda Tsusho CSB-01TV/02TV/03TV/04TV Bộ Giảm Thanh CSB Loại TV (CSB-TV Type)
-
WINOA IKK Hạt Nhựa Melamine Mài Mòn – WINOA IKK XH Melamine Resin Blasting Material







